tephrosia

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Tephrosia: "Tephrosia" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi, thường mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Tên gọi phổ biến của chúng "đậu hoa râm" (hoary peas), đặc trưng bởi lông màu xám hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Tephrosia một chi thực vật thân thảo hoặc cây bụi nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • ( của cây tephrosia thường được phủ một lớp lông mịn, tạo cho chúng vẻ ngoài màu xám bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tephrosia trong nông nghiệp: Một số loài tephrosia được sử dụng làm cây che phủ đất hoặc cây phân xanh nhờ khả năng cố định đạm.

    • Farmers often plant tephrosia to improve soil fertility. (Nông dân thường trồng tephrosia để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Tephrosia trong y học cổ truyền: Một số loài tephrosia chứa chất rotenone, được dùng làm thuốc trừ sâu tự nhiên hoặc trong điều trị một số bệnh ngoài da.

    • Tephrosia has been used in traditional medicine for its insecticidal properties. (Tephrosia đã được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính diệt côn trùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tephrosia purpurea (n): Một loài phổ biến trong chi tephrosia, thường được gọi là "cây chó đẻ" hoặc "cây cóc mẳn".
    • Tephrosia purpurea is known for its medicinal uses in Ayurveda. (Tephrosia purpurea được biết đến với công dụng y học trong Ayurveda.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoary peas: Tên gọi thông thường của chi tephrosia, nhấn mạnh đặc điểm lông màu xám.
    • Hoary peas are often found in dry tropical regions. (Cây đậu hoa râm thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới khô hạn.)
Các cụm từ liên quan
  • Chi Tephrosia: Cụm từ khoa học dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này.
    • The genus Tephrosia includes over 400 species. (Chi Tephrosia bao gồm hơn 400 loài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tephrosia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tephrosia
The botanist carefully examines a tephrosia plant in the greenhouse.