divers

/'daivə:z/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
    • in divers places
      nhiều nơi khác nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

divers
Tourist offices of divers nationalities line the main street.