divers

/'daivə:z/
Học thuật
Thân thiện
divers

Tourist offices of divers nationalities line the main street.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Từ cổ, trang trọng):
    • Nhiều, một số, vài: Dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng nhiều hơn một, thường ám chỉ sự đa dạng hoặc khác biệt giữa các đối tượng được nhắc đến.
    • Khác nhau, đa dạng: Nhấn mạnh vào việc nhiều loại hoặc nhiều thứ không giống nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He told the story to divers persons. (Anh ấy đã kể câu chuyện cho nhiều người khác nhau.)
    • The merchant traded in divers goods. (Nhà buôn đã giao dịch nhiều loại hàng hóa khác nhau.)
    • We have discussed this on divers occasions. (Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này trong nhiều dịp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in divers places": ở nhiều nơi khác nhau.

    • The legend is known in divers places across the continent. (Huyền thoại này được biết đếnnhiều nơi khác nhau trên khắp lục địa.)
  • "divers manners": nhiều cách thức khác nhau.

    • The problem can be approached in divers manners. (Vấn đề có thể được tiếp cận bằng nhiều cách thức khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Diverse (adj): đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau. Đây từ hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "divers".

    • The city has a diverse population. (Thành phố dân cư đa dạng.)
  • Diversity (n): sự đa dạng.

    • Cultural diversity is important. (Sự đa dạng văn hóa rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Several: vài, một số.
  • Various: nhiều thứ khác nhau.
  • Sundry: nhiều thứ linh tinh, nhiều thứ khác nhau (cũng từ trang trọng/cổ).
  • Manifold: nhiều đa dạng (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Divers" ngày nay được coi từ cổ hoặc được dùng trong văn phong trang trọng, văn học, hoặc với sắc thái hài hước, đùa cợt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "diverse" hoặc "various" được ưa dùng hơn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với danh từ "diver" (người thợ lặn, vận động viên nhảy cầu) cách viết gần giống. "Divers" (tính từ) phát âm /ˈdaɪ.vərz/.
divers

Tourist offices of divers nationalities line the main street.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau
    • in divers places
      nhiều nơi khác nhau