divorcé
/di,vɔ:'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông đã ly dị vợ: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông đã chính thức chấm dứt hôn nhân với vợ của mình thông qua thủ tục ly hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a divorcé, having finalized his divorce last year. (Anh ấy là một người đàn ông đã ly dị, đã hoàn tất thủ tục ly hôn vào năm ngoái.)
- As a divorcé, he now lives alone in the city. (Là một người đàn ông đã ly dị, giờ anh ấy sống một mình trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a confirmed divorcé": một người đàn ông đã ly dị và không có ý định tái hôn.
- After two failed marriages, he considers himself a confirmed divorcé. (Sau hai cuộc hôn nhân thất bại, anh ấy coi mình là một người đàn ông đã ly dị và không muốn kết hôn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Divorcée (n): người phụ nữ đã ly dị chồng.
- She became a divorcée after a long legal process. (Cô ấy trở thành một người phụ nữ đã ly dị sau một quá trình pháp lý dài.)
Divorce (n): sự ly hôn, vụ ly hôn.
- Their divorce was amicable. (Vụ ly hôn của họ diễn ra trong hòa thuận.)
Divorce (v): ly dị, ly hôn.
- They decided to divorce after ten years of marriage. (Họ quyết định ly hôn sau mười năm chung sống.)
Từ đồng nghĩa
- Divorced man: người đàn ông đã ly dị.
- Former husband: chồng cũ.
Lưu ý sử dụng
- Từ divorcé (có dấu sắc trên chữ 'e') là danh từ gốc tiếng Pháp, dùng chính xác để chỉ một người đàn ông đã ly dị. Dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại là dùng tính từ divorced (đã ly dị) đứng trước danh từ man (người đàn ông). Tuy nhiên, divorcé vẫn được sử dụng, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh tình trạng hôn nhân.
- He is a divorced man. (Anh ấy là một người đàn ông đã ly dị.) [Cách diễn đạt thông dụng]
- He is a divorcé. (Anh ấy là một người đàn ông đã ly dị.) [Cách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn mạnh trạng thái]
danh từ
- người ly dị vợ