diverse
/dai'və:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồm nhiều loại khác nhau, đa dạng: "diverse" mô tả một tập hợp bao gồm nhiều thành phần, kiểu loại, hoặc đặc điểm khác biệt rõ rệt với nhau.
- Thay đổi, khác nhau: "diverse" cũng có thể chỉ sự khác biệt hoặc tính chất không đồng nhất giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city has a diverse population from all over the world. (Thành phố có một dân cư đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.)
- She has diverse interests, ranging from painting to robotics. (Cô ấy có những sở thích đa dạng, từ hội họa đến robot.)
- The opinions on this matter are diverse. (Các ý kiến về vấn đề này rất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "culturally diverse": đa dạng về văn hóa.
- Our school is culturally diverse. (Trường học của chúng tôi đa dạng về văn hóa.)
- "diverse range of": một loạt đa dạng.
- The store offers a diverse range of products. (Cửa hàng cung cấp một loạt đa dạng sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Diversity (danh từ): sự đa dạng.
- Biodiversity is important for the ecosystem. (Sự đa dạng sinh học rất quan trọng cho hệ sinh thái.)
- Diversify (động từ): làm cho đa dạng hóa.
- The company wants to diversify its investments. (Công ty muốn đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Various: nhiều loại khác nhau.
- Varied: phong phú, đa dạng.
- Assorted: hỗn tạp, gồm nhiều thứ.
Từ trái nghĩa
- Uniform: đồng nhất, giống nhau.
- Homogeneous: thuần nhất.
- Similar: tương tự.
tính từ
- gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh
- thay đổi khác nhau