diverse

/dai'və:s/
Học thuật
Thân thiện
diverse

The classroom has a diverse group of students working together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm nhiều loại khác nhau, đa dạng: "diverse" mô tả một tập hợp bao gồm nhiều thành phần, kiểu loại, hoặc đặc điểm khác biệt rõ rệt với nhau.
    • Thay đổi, khác nhau: "diverse" cũng có thể chỉ sự khác biệt hoặc tính chất không đồng nhất giữa các yếu tố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city has a diverse population from all over the world. (Thành phố một dân cư đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.)
    • She has diverse interests, ranging from painting to robotics. ( ấy những sở thích đa dạng, từ hội họa đến robot.)
    • The opinions on this matter are diverse. (Các ý kiến về vấn đề này rất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culturally diverse": đa dạng về văn hóa.
    • Our school is culturally diverse. (Trường học của chúng tôi đa dạng về văn hóa.)
  • "diverse range of": một loạt đa dạng.
    • The store offers a diverse range of products. (Cửa hàng cung cấp một loạt đa dạng sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diversity (danh từ): sự đa dạng.
    • Biodiversity is important for the ecosystem. (Sự đa dạng sinh học rất quan trọng cho hệ sinh thái.)
  • Diversify (động từ): làm cho đa dạng hóa.
    • The company wants to diversify its investments. (Công ty muốn đa dạng hóa các khoản đầu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Various: nhiều loại khác nhau.
  • Varied: phong phú, đa dạng.
  • Assorted: hỗn tạp, gồm nhiều thứ.
Từ trái nghĩa
  • Uniform: đồng nhất, giống nhau.
  • Homogeneous: thuần nhất.
  • Similar: tương tự.
diverse

The classroom has a diverse group of students working together.

tính từ
  1. gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh
  2. thay đổi khác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "diverse"

Từ có nhắc đến "diverse"