diverse

/dai'və:s/
tính từ
  1. gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh
  2. thay đổi khác nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "diverse"

Từ có nhắc đến "diverse"

diverse
The classroom has a diverse group of students working together.