teredinid

Định nghĩa

Danh từ: Teredinid một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ hình dạng giống giun, sốngbiển. Chúng khoan vào các cầu tàu bằng gỗ thân tàu nhờ vào lớp vỏ giống như mũi khoan.

dụ sử dụng
  • (Con teredinid đã gây ra thiệt hại đáng kể cho cầu tàu bằng gỗ.)
  • (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu loài teredinid để hiểu tác động của chúng lên các cấu trúc dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teredinid infestation": sự phá hoại của loài teredinid.
    • The old shipwreck showed signs of severe teredinid infestation. (Xác tàu đắm dấu hiệu bị loài teredinid phá hoại nghiêm trọng.)
  • "teredinid boring": hành động khoan gỗ của teredinid.
    • The teredinid boring creates intricate tunnels within submerged timber. (Hành động khoan của teredinid tạo ra những đường hầm phức tạp bên trong gỗ ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Teredinidae (danh từ số nhiều): họ động vật thân mềm chứa loài teredinid.
    • The Teredinidae family includes many species of wood-boring clams. (Họ Teredinidae bao gồm nhiều loài trai khoan gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shipworm: giun tàu, tên gọi phổ biến của teredinid.
    • The shipworm is a common name for the teredinid. (Giun tàu tên gọi phổ biến của loài teredinid.)
  • Wood-boring bivalve: động vật thân mềm hai mảnh vỏ khoan gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bore into: khoan vào.
    • The teredinid bores into wooden structures. (Loài teredinid khoan vào các cấu trúc gỗ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "teredinid".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "teredinid"

teredinid
A teredinid bores into the wooden hull of a ship.