termer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phục vụ một nhiệm kỳ cụ thể: "termer" chỉ một người giữ một chức vụ hoặc vai trò trong một khoảng thời gian nhất định, thường được gọi là nhiệm kỳ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc các vị trí công quyền.
dụ sử dụng
  • (Không nhiều người phục vụ nhiệm kỳ thứ tại Thượng viện.)
  • (Anh ấy người phục vụ nhiệm kỳ đầu tiên tại Hạ viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-termer": người phục vụ nhiều nhiệm kỳ hoặc thời gian dài.

    • She is a long-termer in the company, having worked there for 20 years. ( ấy người gắn bó lâu dài với công ty, đã làm việcđó 20 năm.)
  • "short-termer": người phục vụ trong thời gian ngắn.

    • The position was filled by a short-termer who left after six months. (Vị trí đó được lấp đầy bởi một người phục vụ ngắn hạn, người đã rời đi sau sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (danh từ): nhiệm kỳ, học kỳ, thời hạn.

    • The president's term lasts four years. (Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài bốn năm.)
  • Termer (không biến thể phổ biến khác ngoài dạng ghép như "first-termer", "second-termer").

Từ đồng nghĩa
  • Incumbent: người đương nhiệm, người đang giữ chức vụ.
  • Officeholder: người giữ chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "termer".
Thành ngữ liên quan
  • Serve one's term: phục vụ nhiệm kỳ của mình.
    • He served his term as mayor with dedication. (Ông ấy đã phục vụ nhiệm kỳ thị trưởng của mình với sự tận tụy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

termer
A senator who is a fourth termer speaks on the chamber floor.