tremor

/'tremə/
Học thuật
Thân thiện
tremor

The patient's hand had a slight tremor as she reached for the water glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự run, sự rung: Chỉ sự chuyển động nhỏ, nhanh không tự chủ của một bộ phận cơ thể (như tay) hoặc một vật thể.
    • Sự chấn động nhỏ, động đất nhẹ: Chỉ một cơn rung lắc nhẹ của mặt đất, thường chấn của một trận động đất lớn hơn hoặc một sự kiện địa chấn nhỏ.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Rung, run, chấn động: Chỉ hành động rung lắc một cách nhẹ nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She felt a tremor in her hands as she was nervous. ( ấy cảm thấy một sự run ở tay khi lo lắng.)
    • The tremor from the small earthquake rattled the windows. (Sự chấn động từ trận động đất nhỏ làm rung cửa sổ.)
  • Động từ:

    • The ground trembled and the leaves on the trees tremorred. (Mặt đất rung chuyển những chiếc trên cây rung rinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essential tremor": Chứng run vô căn, một rối loạn thần kinh phổ biến gây ra sự run rẩy không tự chủ.

    • His essential tremor makes it difficult to write neatly. (Chứng run vô căn của ông ấy khiến việc viết chữ gọn gàng trở nên khó khăn.)
  • "Psychogenic tremor": Chứng run tâm lý, một loại rối loạn vận động liên quan đến yếu tố tâm lý.

    • The doctor diagnosed her shaking as a psychogenic tremor. (Bác sĩ chẩn đoán cơn run của ấy chứng run tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremulous (tính từ): Run run, rung rinh.

    • She answered in a tremulous voice. ( ấy trả lời bằng một giọng nói run run.)
  • Tremble (động từ): Run, rung.

    • The puppy trembled in the cold. (Chú chó con run lên lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Quake (động từ/danh từ): Rung chuyển, động đất (thường mạnh hơn tremor).
  • Shudder (động từ/danh từ): Rùng mình, run bần bật (thường do sợ hãi, ghê tởm hoặc lạnh).
  • Shiver (động từ/danh từ): Run, rùng mình (thường do lạnh hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tremor" chủ yếu danh từ không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "tremble", "quake", "shake").

Thành ngữ liên quan
  • "A tremor of fear/excitement": Một cơn run sợ hãi/hào hứng.

    • A tremor of excitement went through the crowd. (Một cơn run hào hứng lan qua đám đông.)
  • "To send tremors through": Gây ra sự rung chuyển/chấn động (theo nghĩa bóng).

    • The scandal sent tremors through the political establishment. (Vụ bê bối gây ra sự chấn động trong giới chính trị.)
tremor

The patient's hand had a slight tremor as she reached for the water glass.

danh từ
  1. sự run
  2. sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động
    • the tremor of a leaf
      sự rung rinh của cái
    • earth tremor
      động đất nhỏ
    • intention tremor
      sự rung động trong người khi sắp làm một việc
    • metallic tremor
      bệnh liệt run của công nhân luyện kim
nội động từ
  1. chấn động, rung (máy)
  2. rung (tiếng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tremor"

Từ có nhắc đến "tremor"