terminus
/'tə:minəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ga cuối cùng; bến cuối cùng: Điểm dừng cuối cùng của một tuyến đường giao thông (như xe lửa, xe buýt, tàu điện).
- Điểm cuối; điểm kết thúc: Nơi mà một cái gì đó kết thúc hoặc được hoàn thành.
- Mục đích cuối cùng: Mục tiêu tối hậu mà mọi hành động hướng tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The train arrived at its terminus in Hanoi. (Con tàu đã đến ga cuối cùng của nó ở Hà Nội.)
- This bus route has its southern terminus at the central station. (Tuyến xe buýt này có bến cuối phía nam tại nhà ga trung tâm.)
- The pipeline's terminus is at the coastal refinery. (Điểm cuối của đường ống dẫn là tại nhà máy lọc dầu ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terminus ad quem" (thuật ngữ Latin, dùng trong học thuật): Điểm kết thúc, thời điểm kết thúc hoặc giới hạn cuối cùng.
- The 19th century serves as the terminus ad quem for this historical study. (Thế kỷ 19 là điểm kết thúc cho nghiên cứu lịch sử này.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminal (danh từ): Nhà ga (hành khách); bến; trạm cuối. (Từ này thông dụng hơn trong giao thông hiện đại).
- The new airport terminal is very modern. (Nhà ga sân bay mới rất hiện đại.)
- Termination (danh từ): Sự kết thúc, sự chấm dứt.
- The termination of the contract was unexpected. (Việc chấm dứt hợp đồng thật bất ngờ.)
- Terminal (tính từ): Ở giai đoạn cuối, chí tử.
- He was diagnosed with a terminal illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh giai đoạn cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Endpoint: Điểm kết thúc.
- Destination: Điểm đến.
- Final stop: Điểm dừng cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- "Reach its terminus": Đạt đến điểm kết thúc của nó.
- The long journey finally reached its terminus at the mountain village. (Hành trình dài cuối cùng cũng kết thúc tại ngôi làng miền núi.)
danh từ, số nhiều termini, terminuses
- ga cuối cùng; bến cuối cùng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục đích cuối cùng; điểm cuối cùng