ternate
/'tə:neit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Chụm ba, mọc thành ba: Dùng để mô tả một kiểu sắp xếp của lá, trong đó ba lá mọc ra từ cùng một điểm trên thân cây hoặc cuống lá chính. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has ternate leaves, making it easy to identify. (Cây này có lá chụm ba, khiến nó dễ nhận dạng.)
- Botanists classify this species based on its ternate leaf arrangement. (Các nhà thực vật học phân loại loài này dựa trên kiểu xếp lá chụm ba của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Once-ternate": Lá kép chân vịt một lần, với mỗi cuống chính chia thành ba lá chét.
- "Twice-ternate" hoặc "biternate": Lá kép chân vịt hai lần, phức tạp hơn, trong đó mỗi phần của lá chụm ba lại tiếp tục chia thành ba phần nhỏ hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Tern (tính từ, cũ): Một dạng cũ hơn của "ternate", cùng nghĩa "chụm ba".
- Trifoliate (tính từ): Có ba lá, thường dùng thay thế cho "ternate" trong một số ngữ cảnh, nhưng có thể nhấn mạnh đến việc có đúng ba lá chét hơn là cách thức mọc.
- Trifoliolate (tính từ): (Lá kép) có ba lá chét, một thuật ngữ kỹ thuật rất gần nghĩa với "ternate".
Từ đồng nghĩa
- Trifoliate: có ba lá.
- Three-parted: chia thành ba phần.
tính từ
- (thực vật học) chụm ba (lá) ((cũng) tern)