dernier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cuối cùng, sau hết, chót: Dùng để chỉ cái gì đó ở vị trí cuối trong một chuỗi, một trình tự hoặc một khoảng thời gian.
- Vừa qua, trước: Dùng để chỉ một khoảng thời gian (ngày, tháng, năm) ngay trước thời điểm hiện tại.
- Mới nhất, tân thời nhất: Dùng để chỉ cái gì đó mới xuất hiện, theo mốt mới nhất (thường trong cụm "dernier cri").
- Tột cùng, tột bậc: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, thường là tiêu cực (như hèn hạ) hoặc tích cực (như hoàn hảo).
Danh từ giống đực:
- Người cuối cùng, người bét, con út: Chỉ người ở vị trí cuối cùng, ví dụ trong danh sách, hàng người, hoặc thứ tự sinh trong gia đình.
- Cái cuối cùng: Chỉ sự vật, sự việc cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est la dernière page du livre. (Đó là trang cuối cùng của cuốn sách.)
- Je l'ai vu la semaine dernière. (Tôi đã gặp anh ấy tuần trước/tuần vừa rồi.)
- C'est une voiture dernier cri. (Đó là một chiếc xe hơi mốt mới nhất.)
- C'est le dernier degré de la bêtise. (Đó là mức độ tột cùng của sự ngu ngốc.)
Danh từ:
- Il est le dernier de la classe. (Cậu ấy là người bét của lớp.)
- Le dernier des Mohicans. (Người cuối cùng của bộ tộc Mohican.)
- J'ai pris le premier gâteau, et lui a pris le dernier. (Tôi lấy chiếc bánh đầu tiên, và anh ấy lấy cái cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir le dernier mot: Nói lời cuối cùng; thắng trong một cuộc tranh luận.
- Il veut toujours avoir le dernier mot. (Anh ấy luôn muốn là người nói lời cuối cùng.)
- En dernière analyse: Xét cho cùng, suy cho cùng.
- En dernière analyse, c'est une question de principe. (Xét cho cùng, đó là vấn đề nguyên tắc.)
- Mettre la dernière main à (quelque chose): Hoàn thiện nốt, làm cho xong (cái gì đó).
- Il met la dernière main à son rapport. (Anh ấy hoàn thiện nốt báo cáo của mình.)
- Être du dernier bien (avec quelqu'un): (Cũ) Hết sức tử tế, rất thân ái (với ai).
- Elle est du dernier bien avec ses voisins. (Cô ấy hết sức tử tế với hàng xóm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dernière (tính từ giống cái): Hình thức giống cái của "dernier".
- la dernière fois (lần cuối cùng)
- Dernièrement (phó từ): Gần đây, mới đây.
- Je l'ai vu dernièrement. (Tôi đã gặp anh ấy gần đây.)
- Dernier-né / Dernière-née (danh từ): Con út, người sinh ra sau cùng.
- C'est la dernière-née de la famille. (Đó là con út của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Final(e): Cuối cùng, chung kết (nhấn mạnh kết thúc).
- Ultime: Cuối cùng, sau rốt (trang trọng, thường dùng cho cái chết, lời nói...).
- Précédent(e): Trước, vừa qua (về thời gian).
- Récent(e): Gần đây, mới đây.
Cụm từ cố định và thành ngữ
- Le dernier cri: Mốt mới nhất, kiểu cách tân thời nhất.
- un téléphone le dernier cri (một chiếc điện thoại mốt mới nhất)
- Le dernier soupir: Hơi thở cuối cùng, lúc lâm chung.
- rendre le dernier soupir (trút hơi thở cuối cùng)
- Les dernières recommandations: Lời trối trăng.
- La dernière heure: Giờ chót, tin giờ chót; lúc lâm chung.
- Ce dernier / Cette dernière: Người/cái vừa được nhắc đến sau cùng (dùng để thay thế, tránh lặp).
- J'ai vu Paul et Marie. Cette dernière m'a parlé de toi. (Tôi đã gặp Paul và Marie. Người sau (Marie) có nói với tôi về bạn.)
tính từ
- cuối cùng, sau hết, chót
- Nouvelles de la dernière heuretin giờ chót
- hèn hạ nhất
- Le dernier des hommescon người hèn hạ nhất
- tột cùng, tột bậc
- Dernier degré de perfectiontrình độ hoàn hảo tột bậc
- vừa qua
- L'an derniernăm vừa qua, năm ngoái
- avoir le derniernói lời cuối cùng; thắng (trong cuộc tranh luận, tranh chấp)
- dernier crimốt mới nhất
- chapeau dernier crimũ mốt mới nhất
- dernier motsự nhượng bộ cuối cùng; hết nước rồi
- La morale est pour lui le dernier mot de l'existenceđạo đức đối với ông ấy là điểm cao nhất ở đời
- dernières recommandationslời trối trăng
- en dernière analysexét đến cùng
- en dernier lieucuối cùng
- en dernier ressortxem ressort
- être du dernier bienhoàn hảo, tuyệt diệu
- Coiffure du dernier bienmũ tuyệt diệu
- être du dernier bien avec quelqu'unhết sức thân ái với ai, hết sức tử tế với ai
- la dernière heurelúc lâm chung
- le dernier soupirhơi thở cuối cùng, lúc sắp chết
- le dernier supplicetội tử hình
- mettre la dernière main àlàm cho xong
danh từ
- người cuối cùng, con út; người bét; cái cuối cùng
- ce derniersau chót