terpsichore
/tə:p'sikəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần ca múa: Trong thần thoại Hy Lạp, Terpsichore là tên của một trong chín vị thần Muse, chuyên phụ trách về nghệ thuật múa và hợp xướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballet was a true tribute to Terpsichore. (Vở ballet là một sự tôn vinh thực sự dành cho nữ thần Terpsichore.)
- Artists often invoke the spirit of Terpsichore for inspiration. (Các nghệ sĩ thường cầu khẩn tinh thần của nữ thần Terpsichore để tìm cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of Terpsichore": nghệ thuật múa.
- He dedicated his life to the art of Terpsichore. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho nghệ thuật múa.)
Biến thể và từ gần giống
- Terpsichorean (adj): thuộc về múa hoặc nữ thần Terpsichore.
- The performance had a terpsichorean grace. (Buổi biểu diễn có một vẻ duyên dáng của nghệ thuật múa.)
Từ đồng nghĩa
- Muse of dance: nữ thần của nghệ thuật múa (cách gọi mô tả).
- Patroness of dancing: nữ thần bảo trợ cho nghệ thuật múa.
danh từ
- (thần thoại,thần học) nữ thần ca múa