saltation

/sæl'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
saltation

A small pebble demonstrates saltation as it bounces along a dry riverbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhảy múa: Hành động nhảy hoặc di chuyển một cách nhịp nhàng, uyển chuyển, thường theo âm nhạc.
    • Sự nhảy vọt: Sự thay đổi hoặc tiến bộ nhanh chóng, đột ngột đáng kể.
    • Sự chuyển biến đột ngột: Một sự thay đổi mạnh mẽ, bất ngờ từ trạng thái này sang trạng thái khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saltation of the leaves in the wind was mesmerizing. (Sự nhảy múa của những chiếc trong gió thật hoặc.)
    • The company's success was a saltation in the competitive market. (Thành công của công ty một bước nhảy vọt trong thị trường cạnh tranh.)
    • The political landscape underwent a sudden saltation. (Bối cảnh chính trị đã trải qua một sự chuyển biến đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Chỉ một đột biến gây ra sự thay đổi mạnh mẽ, đột ngột trong kiểu hình của một sinh vật hoặc loài.

    • The appearance of the new trait was due to a genetic saltation. (Sự xuất hiện của đặc điểm mới do một bước nhảy di truyền.)
  • Trong địa chất học: Chỉ sự chuyển động nhảy cóc của các hạt cát hoặc đất khi chúng được vận chuyển trong môi trường chất lỏng trên một bề mặt không bằng phẳng.

    • Saltation is a primary mode of sediment transport in deserts. (Sự vận chuyển nhảy cóc một phương thức vận chuyển trầm tích chínhsa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltate (động từ): Nhảy, chuyển động bằng những bước nhảy.
  • Saltatory (tính từ): tính chất nhảy vọt, thay đổi đột ngột.
    • The process was saltatory rather than gradual. (Quá trình này mang tính nhảy vọt hơn từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leap: Sự nhảy vọt, bước nhảy.
  • Jump: Sự nhảy.
  • Dance: Sự nhảy múa.
  • Sudden change: Sự thay đổi đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saltation" một cách trực tiếp.)

saltation

A small pebble demonstrates saltation as it bounces along a dry riverbed.

danh từ
  1. sự nhảy múa
  2. sự nhảy vọt
  3. sự chuyển biến đột ngột