testation
/tes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm di chúc, sự làm chúc thư: Hành động chính thức tạo ra một di chúc, tức là một văn bản pháp lý quy định việc phân chia tài sản của một người sau khi họ qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law requires sound mind for valid testation. (Luật pháp yêu cầu một tinh thần minh mẫn để có sự làm di chúc hợp lệ.)
- The act of testation must be done voluntarily. (Hành động làm chúc thư phải được thực hiện một cách tự nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capacity for testation": Năng lực làm di chúc, khả năng pháp lý để tạo lập một di chúc.
- The court questioned his capacity for testation due to his illness. (Tòa án đặt nghi vấn về năng lực làm di chúc của ông ta do căn bệnh của ông.)
"Freedom of testation": Quyền tự do định đoạt tài sản qua di chúc.
- In many jurisdictions, freedom of testation is a fundamental principle. (Ở nhiều khu vực pháp lý, quyền tự do định đoạt qua di chúc là một nguyên tắc cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Testate (adj): Có để lại di chúc.
- He died testate, so his assets were distributed according to his will. (Ông ấy qua đời có để lại di chúc, vì vậy tài sản của ông được phân chia theo di chúc.)
Testator (n): Người làm di chúc (nam).
- The testator clearly stated his wishes in the document. (Người làm di chúc đã nêu rõ nguyện vọng của mình trong văn bản.)
Testatrix (n): Người làm di chúc (nữ).
- The testatrix appointed her daughter as the executor. (Người làm di chúc đã chỉ định con gà mình làm người thực hiện di chúc.)
Từ đồng nghĩa
- Will-making: Sự làm di chúc.
- Devising: Việc định đoạt tài sản qua di chúc (mang tính trang trọng, pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "testation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "testation")
tính từ
- sự làm di chúc, sự làm chúc thư