testify

/'testifai/
Học thuật
Thân thiện
testify

The witness will testify before the judge and jury.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Khai, làm chứng (trước tòa): Hành động cung cấp lời khai chính thức, đặc biệt dưới lời thề, tại tòa án hoặc một cuộc điều tra chính thức.
    • Chứng tỏ, biểu lộ (một điều đó): Hành động hoặc sự việc đóng vai trò như bằng chứng cho thấy một điều đó đúng hoặc tồn tại.
  2. Ngoại động từ:

    • Chứng thực, xác nhận (một sự thật): Tuyên bố hoặc khẳng định một điều đó đúng, thường một cách long trọng.
    • Biểu lộ, chứng tỏ: Thể hiện hoặc là bằng chứng rõ ràng cho một phẩm chất, cảm xúc hoặc sự thật.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The witness agreed to testify in court. (Nhân chứng đồng ý ra tòa làm chứng.)
    • Her sudden success testifies to her hard work. (Thành công bất ngờ của ấy chứng tỏ sự chăm chỉ của .)
  • Ngoại động từ:

    • He testified his loyalty to the company. (Anh ấy chứng thực lòng trung thành của mình với công ty.)
    • The documents testify the authenticity of the artifact. (Các tài liệu xác nhận tính xác thực của cổ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to testify against (someone)": làm chứng buộc tội, đưa ra lời khai chống lại ai đó trước tòa.

    • The former employee decided to testify against his boss. (Cựu nhân viên quyết định làm chứng buộc tội ông chủ của mình.)
  • "to testify to (something)": bằng chứng cho, chứng minh cho (một sự thật hoặc phẩm chất).

    • His actions testify to his generous nature. (Hành động của anh ấy bằng chứng cho bản chất hào phóng của anh.)
  • "to testify under oath": khai dưới lời thề (trong phiên tòa).

    • You must tell the truth when you testify under oath. (Bạn phải nói sự thật khi khai dưới lời thề.)
Biến thể từ gần giống
  • Testifier (n): người làm chứng, nhân chứng.
  • Testimony (n): lời khai, lời chứng, bằng chứng (được đưa ra trước tòa).
  • Testimonial (n): thư chứng nhận, lời chứng thực; (adj): mang tính chứng thực.
Từ đồng nghĩa
  • Attest (to): xác nhận, làm chứng cho.
  • Bear witness (to): làm chứng cho.
  • Certify: chứng nhận, xác nhận.
  • Evidence (động từ): chứng minh, làm bằng chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Testify against: (đã giải thíchmục nâng cao).
  • Testify to: (đã giải thíchmục nâng cao).
  • Testify on behalf of (someone): làm chứng, đưa ra lời khai lợi cho ai đó.
    • The lawyer called a witness to testify on behalf of the defendant. (Luật sư gọi một nhân chứng để làm chứng lợi cho bị cáo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "testify" một cách cố định.)

testify

The witness will testify before the judge and jury.

ngoại động từ
  1. chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực
    • hes tears testified her grief
      những giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của ta
  2. chứng nhận, xác nhận
nội động từ
  1. (pháp ) khai, làm chứng, chứng nhân
    • to testify against
      làm chứng chống, làm chứng buộc tội

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "testify"