attest

/ə'test/
Học thuật
Thân thiện
attest

The witness will attest to the facts in court.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chứng nhận, xác nhận tính xác thực: Hành động chính thức xác nhận rằng một cái đó đúng, chính xác, hoặc tồn tại, thường bằng văn bản hoặc lời khai trách nhiệm.
    • Làm chứng, chứng thực: Hành động đưa ra bằng chứng hoặc lời khai để xác minh sự thật của một sự việc hoặc tuyên bố.
  2. Nội động từ:

    • Làm chứng cho, chứng tỏ cho: Hành động đóng vai trò bằng chứng hoặc minh chứng cho sự tồn tại, tính chân thực, hoặc chất lượng của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The notary public will attest the signature on the document. (Công chứng viên sẽ chứng thực chữ ký trên tài liệu.)
    • I can attest that he was present at the meeting. (Tôi có thể làm chứng rằng anh ấy đã có mặt tại cuộc họp.)
  • Nội động từ:
    • Her excellent grades attest to her hard work. (Điểm số xuất sắc của ấy chứng tỏ cho sự chăm chỉ.)
    • The ancient ruins attest to the presence of a once-great civilization. (Những tàn tích cổ xưa làm chứng cho sự tồn tại của một nền văn minh hùng mạnh ngày trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attest to the fact that...": làm chứng/khẳng định cho thực tế ...
    • Many witnesses can attest to the fact that the accident was unavoidable. (Nhiều nhân chứng có thể khẳng định thực tế vụ tai nạn không thể tránh khỏi.)
  • "duly attested": đã được chứng nhận/chứng thực đúng quy cách.
    • The copy of the diploma must be duly attested by the university. (Bản sao bằng tốt nghiệp phải được trường đại học chứng thực hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attestation (danh từ): Sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
    • You need to provide an attestation of your employment. (Bạn cần cung cấp giấy chứng nhận việc làm.)
  • Attested (tính từ): Đã được chứng nhận, công nhận.
    • This is an attested copy of the original. (Đây một bản sao đã được chứng thực của bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Certify (ngoại động từ): Chứng nhận, cấp chứng chỉ.
  • Verify (ngoại động từ): Xác minh, kiểm chứng.
  • Testify (nội động từ): Khai, làm chứng (thường trong tòa án).
  • Confirm (ngoại động từ): Xác nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attest to (cụm động từ): Làm chứng cho, chứng minh cho (thường đi với danh từ hoặc V-ing).
    • His success attests to the effectiveness of the new strategy. (Thành công của anh ấy chứng minh cho hiệu quả của chiến lược mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "attest")

attest

The witness will attest to the facts in court.

ngoại động từ
  1. chứng nhận, nhận thực, chứng thực
    • attested cattle
      thú nuôi (trâu bò) đã được chứng nhận không vi trùng lao
  2. bắt thề, bắt tuyên thệ
nội động từ
  1. làm chứng
    • to attest to something
      làm chứng một việc

Từ gần giống

Từ chứa "attest"