prove

/prove/
Học thuật
Thân thiện
prove

The baker proves the dough by letting it rise in a warm place.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chứng minh, chứng tỏ: Đưa ra bằng chứng hoặc lập luận để xác định tính đúng đắn, sự thật hoặc giá trị của một điều đó.
    • Thử nghiệm, kiểm tra: Kiểm tra chất lượng, độ chính xác hoặc hiệu quả của một thứ đó.
  2. Nội động từ:

    • Tỏ ra, hóa ra: Được phát hiện hoặc thể hiện ra một đặc tính, phẩm chất hoặc trạng thái cụ thể nào đó sau một quá trình.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He needs to prove his innocence to the court. (Anh ấy cần phải chứng minh sự vô tội của mình trước tòa án.)
    • The scientist conducted an experiment to prove her theory. (Nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm để chứng minh lý thuyết của .)
    • Can you prove that you were at home last night? (Bạn có thể chứng minh rằng bạn đãnhà tối qua không?)
  • Nội động từ:

    • The new method proved to be very effective. (Phương pháp mới tỏ ra rất hiệu quả.)
    • His advice proved invaluable during the crisis. (Lời khuyên của anh ấy hóa ra vô giá trong cuộc khủng hoảng.)
    • The task was more difficult than it first proved. (Nhiệm vụ khó khăn hơn so với vẻ ban đầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove oneself": chứng tỏ năng lực, giá trị của bản thân.

    • She worked hard to prove herself in the new company. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để chứng tỏ bản thân trong công ty mới.)
  • "The exception proves the rule" (Thành ngữ): Trường hợp ngoại lệ càng khẳng định tính đúng đắn của quy tắc.

    • He's usually very punctual, so his being late today just proves the rule. (Anh ấy thường rất đúng giờ, vậy việc anh ấy đến muộn hôm nay chỉ càng chứng minh cho quy tắc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (danh từ): Bằng chứng, chứng cớ.

    • Do you have any proof of your identity? (Bạn bất kỳ bằng chứng nào về danh tính của mình không?)
  • Proven (tính từ, dạng quá khứ phân từ phổ biến): Đã được chứng minh.

    • This is a proven method for learning languages. (Đây một phương pháp đã được chứng minh để học ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrate: chứng minh, biểu thị rõ ràng (thông qua hành động hoặc thí nghiệm).
  • Verify: xác minh, kiểm tra tính xác thực.
  • Confirm: xác nhận, khẳng định lại.
  • Turn out: hóa ra, kết quả là (thường dùng như nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prove out: Chứng tỏ đúng hoặc thành công trong thực tế.
    • The new software will need time to prove out in a real work environment. (Phần mềm mới sẽ cần thời gian để chứng tỏ hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế.)
Thành ngữ liên quan
  • The proof of the pudding is in the eating (Tương đương với " thực mới vực được đạo"): Giá trị thực sự của một thứ chỉ được biết đến khi trải nghiệm hoặc sử dụng .
    • The design looks good, but the proof of the pudding is in the eating. (Thiết kế trông đẹp, nhưng phải dùng thử mới biết được.)
prove

The baker proves the dough by letting it rise in a warm place.

ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven
  1. chứng tỏ, chứng minh
    • to prove the truth
      chứng tỏ sự thật
    • to prove one's goodwill
      chứng tỏ thiện chí của mình
    • to prove oneself to be a valiant man
      chứng tỏ mình một người dũng cảm
  2. thử (súng...); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc...)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) thử, thử thách
    • to prove the courage of somebody
      thử thách lòng can đảm của ai
nội động từ
  1. tỏ ra, chứng tỏ
    • what he said proved to be true
      những điều hắn nói tỏ ra đúng

Idioms

  • the exception proves the rule
    những trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc