bẳn

adj
  1. Testy
    • phát bẳn lên
      to fly into a fit of testiness
    • tính hay bẳn
      to be testy in character
    • con người bẳn tính
      a person of testy mood

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bẳn
Một người đàn ông có tính rất bẳn đang cau mày và khoanh tay.