texture

/'tekstʃə/
danh từ
  1. sự dệt, lối dệt (vải)
    • fine texture
      lối dệt mịn
  2. vải
  3. tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt
    • the fine texture of a poem
      kết cấu tinh vi của một bài thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "texture"

texture
The artist carefully painted the texture of the tree bark.