texture
/'tekstʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác khi chạm vào, độ nhám/mịn của bề mặt: Chỉ đặc tính vật lý của bề mặt một vật mà ta có thể cảm nhận được bằng xúc giác, như mịn, thô ráp, mềm, cứng, nhám.
- Kết cấu, cấu trúc bên trong: Chỉ cách thức các thành phần nhỏ cấu tạo nên một vật thể hoặc một tác phẩm được sắp xếp, liên kết với nhau.
- Đặc tính, chất liệu (nghệ thuật): Trong âm nhạc, chỉ cách các giai điệu và hòa âm kết hợp; trong văn học nghệ thuật, chỉ phong cách và cấu trúc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I love the soft texture of this velvet fabric. (Tôi yêu cảm giác mềm mại của chất liệu nhung này.)
- The bread has a coarse, chewy texture. (Bánh mì có kết cấu thô và dai.)
- The composer skillfully varied the musical texture throughout the symphony. (Nhà soạn nhạc khéo léo thay đổi kết cấu âm nhạc xuyên suốt bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To add texture to": Làm cho thêm phần phong phú, sâu sắc hoặc có chiều sâu.
- Spices add texture and depth to the sauce. (Gia vị làm cho nước sốt thêm đậm đà và phong phú.)
- "Visual texture": Kết cấu thị giác, là ấn tượng về bề mặt mà mắt có thể cảm nhận được từ một hình ảnh hoặc bức tranh.
- The painter used thick brushstrokes to create a rich visual texture. (Họa sĩ dùng những nét cọ dày để tạo ra một kết cấu thị giác phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Textural (tính từ): thuộc về kết cấu, cảm giác bề mặt.
- The dish has an interesting textural contrast between the crispy topping and the soft filling. (Món ăn có sự tương phản thú vị về kết cấu giữa lớp phủ giòn và phần nhân mềm.)
- Textured (tính từ): có kết cấu, không bằng phẳng.
- They used textured wallpaper to hide the imperfections on the wall. (Họ dùng giấy dán tường có kết cấu để che đi những khuyết điểm trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Feel (n): cảm giác (khi chạm vào).
- Consistency (n): độ đặc, kết cấu (thường dùng cho chất lỏng, thức ăn).
- Grain (n): vân, thớ (của gỗ, đá); kết cấu hạt.
- Weave (n): kiểu dệt, cách đan (chuyên cho vải).
Thành ngữ liên quan
- A change of texture: Một sự thay đổi về kết cấu/cảm giác.
- The recipe calls for nuts to provide a change of texture. (Công thức yêu cầu các loại hạt để tạo ra một sự thay đổi về kết cấu.)
danh từ
- sự dệt, lối dệt (vải)
- fine texturelối dệt mịn
- vải
- tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt
- the fine texture of a poemkết cấu tinh vi của một bài thơ