thím
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ của chú: Người phụ nữ là vợ của em trai bố mình. Đây là một từ xưng hô mang tính thân mật, gia đình trong tiếng Việt.
- Cách xưng hô của phụ nữ: Một người phụ nữ có thể dùng từ "thím" để tự xưng khi nói chuyện với con/cháu của anh trai chồng mình, thể hiện sự thân mật và gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chủ nhật này, con sang nhà thím chơi nhé. (Con dùng từ "thím" để gọi vợ của chú mình.)
- Thím mới đi chợ về, có mua quà cho các cháu đây. (Người phụ nữ tự xưng là "thím" khi nói với các cháu - con của anh trai chồng mình.)
- Bố tôi có hai người em trai, vì vậy tôi có hai thím. (Từ "thím" dùng để chỉ hai người vợ của hai chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong xưng hô họ hàng: "Thím" là một từ thuộc hệ thống xưng hô phức tạp và chi tiết của tiếng Việt, dùng để chỉ đúng mối quan hệ họ hàng.
- Trong gia đình truyền thống, việc gọi đúng "chú", "thím" thể hiện sự lễ phép và hiểu biết.
Dùng với nghĩa mở rộng, thân mật: Đôi khi, từ "thím" có thể được dùng một cách thoáng hơn, không hoàn toàn đúng quan hệ họ hàng, để gọi một người phụ nữ trung niên một cách thân mật, gần gũi (cách dùng này có thể mang tính địa phương hoặc trong một nhóm cộng đồng thân thiết).
- Thím bán hàng nước ở đầu ngõ rất vui tính. (Cách gọi thân mật, không nhất thiết có quan hệ họ hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chú: Danh từ chỉ em trai của bố, là chồng của "thím".
- Bác (gái): Danh từ chỉ vợ của anh trai bố.
- Cô: Danh từ chỉ chị/em gái của bố.
- Dì: Danh từ chỉ vợ của cậu (em trai mẹ) hoặc chị/em gái của mẹ (tùy vùng miền).
Từ đồng nghĩa
- Mợ: Một từ xưng hô có thể dùng thay cho "thím" ở một số vùng miền phía Bắc, hoặc để chỉ vợ của cậu.
- Vợ chú: Cách gọi giải thích rõ ràng mối quan hệ, ít mang tính xưng hô trực tiếp hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thím" chủ yếu được dùng trong giao tiếp gia đình, họ hàng hoặc trong những ngữ cảnh rất thân mật. Trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ, cần tránh dùng nếu không rõ mối quan hệ.
- Sắc thái của từ "thím" thường là thân mật, gần gũi, bình dân.
- dt. Vợ của chú: đến chơi nhưng chỉ có thím ở nhà, còn chú thì đi vắng Thím rất quý cháu.