thỏm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gọn ghẽ, êm xuôi, không vướng víu: Dùng để diễn tả hành động rơi, lọt, hoặc đi vào một nơi nào đó một cách dễ dàng, trơn tru và thường tạo ra âm thanh hoặc cảm giác "thỏm" đặc trưng.
- Một cách đột ngột và kín đáo: Có thể diễn tả việc biến mất hoặc chìm vào một cách nhanh chóng và yên lặng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chiếc chìa khóa rơi thỏm xuống khe hở giữa hai tấm ván sàn.
- Viên sỏi nhỏ lọt thỏm vào ống cống.
- Nó chui thỏm vào trong lều và im lặng ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lọt thỏm": Lọt vào một cách hoàn toàn, gọn ghẽ, không còn thấy nữa.
- Con thuyền nhỏ dần rồi lọt thỏm sau dãy núi.
- "Rơi thỏm": Rơi xuống một cách gọn lỏn, thường vào nơi sâu hoặc kín.
- Đồng xu rơi thỏm xuống đáy giếng.
Biến thể và từ gần giống
- Thỏm thẻm (tính từ): Mô tả trạng thái sâu hoặc rỗng đến mức có thể chứa hoặc nuốt trọn vật gì đó.
- Cái hố thỏm thẻm.
- Lọt (động từ): Chui qua, đi qua được một khe hở hoặc chỗ hẹp.
- Rơi (động từ): Di chuyển từ trên xuống dưới do trọng lực.
Từ đồng nghĩa
- Gọn (phó từ): Một cách ngăn nắp, không thừa.
- Ọp (phó từ, phương ngữ): Thường dùng trong tổ hợp "rơi ọp", cũng diễn tả vật rơi xuống tạo tiếng động nhỏ và gọn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thỏm" hầu như không bao giờ đứng một mình mà luôn đi kèm sau một động từ chỉ chuyển động như "rơi", "lọt", "chui".
- Từ này thường gợi lên một cảm giác về âm thanh hoặc chuyển động rất đặc trưng: nhanh, gọn và có phần bất ngờ.
- ph. Nói rơi vào một cách gọn ghẽ: Nút nhỏ lọt thỏm vào chai.