thaddaeus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thaddaeus (Tên riêng): Theo Tân Ước, Thaddaeus là một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giêsu. Ông được cho là em trai của Thánh Giacôbê. Trong truyền thống Kitô giáo, Thaddaeus được cầu nguyện khi gặp tình huống vô vọng, vì ông được coi là vị thánh bảo trợ cho những trường hợp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Tân Ước, Thaddaeus là một trong các sứ đồ được cầu nguyện khi một tình huống dường như vô vọng.)
- (Nhiều tín đồ Kitô giáo cầu nguyện với Thánh Thaddaeus để xin giúp đỡ trong những hoàn cảnh tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke Thaddaeus": cầu nguyện với Thánh Thaddaeus, đặc biệt trong lúc khó khăn.
- When all hope was lost, she invoked Thaddaeus for divine intervention. (Khi mọi hy vọng đã mất, cô ấy đã cầu nguyện với Thánh Thaddaeus để xin sự can thiệp thần thánh.)
"the prayer of Thaddaeus": lời cầu nguyện dành riêng cho Thánh Thaddaeus, thường được dùng trong các tình huống cấp bách.
- The prayer of Thaddaeus is recited by those facing impossible odds. (Lời cầu nguyện của Thánh Thaddaeus được những người đối mặt với tình thế bất khả thi đọc lên.)
Biến thể và từ gần giống
Thaddeus (biến thể chính tả): Một cách viết khác của Thaddaeus, thường được dùng phổ biến hơn.
- Saint Thaddeus is also known as Jude the Apostle. (Thánh Thaddeus còn được gọi là Giuđa Tông đồ.)
Jude (tên gọi khác): Trong một số bản dịch Kinh Thánh, Thaddaeus được đồng nhất với Giuđa (Jude), tác giả của Thư Giuđa trong Tân Ước.
Từ đồng nghĩa
- Apostle (Sứ đồ): Thaddaeus là một sứ đồ, nên từ này có thể thay thế trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Saint (Thánh): Trong Kitô giáo, Thaddaeus được tôn kính như một vị thánh.
Các cụm từ liên quan
- Saint Thaddaeus (Thánh Thaddaeus): Danh hiệu tôn kính dùng trong các bài cầu nguyện và tài liệu tôn giáo.
- The feast day of Saint Thaddaeus is celebrated on October 28. (Ngày lễ kính Thánh Thaddaeus được tổ chức vào ngày 28 tháng 10.)
Thành ngữ liên quan
- "a prayer to Thaddaeus" (một lời cầu nguyện với Thánh Thaddaeus): Thành ngữ chỉ hành động cầu xin trong tuyệt vọng.
- It was a prayer to Thaddaeus that saved the ship from sinking. (Đó là một lời cầu nguyện với Thánh Thaddaeus đã cứu con tàu khỏi bị chìm.)