titus

titus

Titus reads a letter from his friend Paul.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Titus (nhân vật Kinh Thánh): Một môn đồ người Hy Lạp người phụ tá của Thánh Phao- trong Tân Ước.
    • Thư gửi Titus (sách Kinh Thánh): Một cuốn sách trong Tân Ước, chứa bức thư của Thánh Phao- gửi cho Titus, đưa ra lời khuyên về các vấn đề mục vụ.
    • Titus (hoàng đế La ): Hoàng đế của Đế quốc La , con trai của Vespasianus, trị vì từ năm 79 đến năm 81 sau Công Nguyên.
dụ sử dụng
  • Nhân vật Kinh Thánh:

    • Titus was a faithful companion of Saint Paul on his missionary journeys. (Titus một người bạn đồng hành trung thành của Thánh Phao- trong các chuyến hành trình truyền giáo của ông.)
  • Sách Kinh Thánh:

    • The Epistle to Titus contains important instructions for church leaders. (Thư gửi Titus chứa đựng những chỉ dẫn quan trọng dành cho các nhà lãnh đạo hội thánh.)
  • Hoàng đế La :

    • Emperor Titus is remembered for completing the Colosseum in Rome. (Hoàng đế Titus được nhớ đến đã hoàn thành Đấu trường La tại -ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi nhắc đến "Titus" trong nghiên cứu Kinh Thánh, thường liên quan đến các chủ đề về lãnh đạo đạo đức trong hội thánh sơ khai.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp, "Titus" tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Disciple (môn đồ): dùng để chỉ Titus trong bối cảnh tôn giáo.
  • Epistle (thư tín): dùng để chỉ "Thư gửi Titus" như một văn bản Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Titus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Titus".