thalia

thalia

Thalia, the muse of comedy, holds a smiling mask and a shepherd's staff.

Định nghĩa

Thalia (Danh từ riêng, không đếm được) 1. Thần thoại Hy Lạp: Một trong ba nữ thần lợi (Charites/Graces), đại diện cho sự phồn thịnh niềm vui. 2. Thần thoại Hy Lạp: Nàng thơ (Muse) của hài kịch thơ ca đồng quê.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Thalia một trong ba nữ thần lợi, tượng trưng cho sự phồn thịnh niềm vui.)
  • ( nàng thơ của hài kịch, Thalia truyền cảm hứng cho các nhà viết kịch sáng tác những tác phẩm hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thalia's mask": Mặt nạ của Thalia, biểu tượng của hài kịch (thường được miêu tả với nụ cười hoặc khuôn mặt vui vẻ).
    • The theater displayed Thalia's mask alongside Melpomene's to represent comedy and tragedy. (Nhà hát trưng bày mặt nạ của Thalia bên cạnh mặt nạ của Melpomene để tượng trưng cho hài kịch bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalian (Tính từ): Thuộc về Thalia hoặc hài kịch.
    • The Thalian spirit of the play brought laughter to the audience. (Tinh thần Thalian của vở kịch đã mang lại tiếng cười cho khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Muse of comedy: Nàng thơ của hài kịch.
  • Grace of abundance: Nữ thần lợi của sự phồn thịnh.
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Thalia": Kêu gọi cảm hứng hài hước.
    • The comedian invoked Thalia to lighten the mood of the serious event. (Người diễn hài đã kêu gọi Thalia để làm nhẹ bầu không khí của sự kiện nghiêm trọng.)