thill

/θil/
Học thuật
Thân thiện
thill

The horse is harnessed between the thills of the wooden cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Càng xe, gọng xe: Một trong hai thanh dài (thường bằng gỗ) kéo dài từ thân xe ngựa hoặc xe bò, nằmhai bên con vật kéo xe được gắn vào yên cương hoặc ách của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse stepped between the thills of the old wooden cart. (Con ngựa bước vào giữa hai càng xe của chiếc xe gỗ .)
    • One of the thills cracked under the heavy load. (Một trong hai gọng xe bị nứt dưới sức nặng của hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Between the thills": Ở vị trí giữa hai càng xe, nơi con vật kéo xe đứng.
    • The farmer positioned the ox between the thills before hitching it. (Người nông dân đặt con vào giữa hai càng xe trước khi buộc ách.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): Thanh, trục; có thể dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "thill" (càng xe) hoặc các thanh dẫn động khác.
  • Draught pole (n): Càng xe (cách gọi khác, thường dùng cho xe kéo lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Shaft: Thanh càng xe.
  • Draught pole: Càng xe kéo.
Lưu ý
  • Từ "thill" một thuật ngữ cổ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nông nghiệp truyền thống hoặc khi mô tả các loại xe ngựa, xe bò cổ điển. Trong tiếng Việt, "càng xe" hoặc "gọng xe" những từ tương đối ít gặp trong đời sống hiện đại.
thill

The horse is harnessed between the thills of the wooden cart.

danh từ
  1. càng xe, gọng xe