taal

Định nghĩa

Danh từ: Taal một ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Nam Phi. Ngôn ngữ này quan hệ gần gũi với tiếng Lan tiếng Flemish.

dụ sử dụng
  • (Taal một trong mười một ngôn ngữ chính thức của Nam Phi.)
  • (Nhiều người Nam Phi nói tiếng Taal như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Taal thường được gọi là Afrikaans trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng thuật ngữ "Taal" (nghĩa "ngôn ngữ" trong tiếng Afrikaans) đôi khi được dùng để chỉ chính ngôn ngữ này một cách trang trọng hoặc lịch sử.
    • The term 'Taal' is historically used to refer to the Afrikaans language. (Thuật ngữ 'Taal' trong lịch sử được dùng để chỉ ngôn ngữ Afrikaans.)
Biến thể từ gần giống
  • Afrikaans (Danh từ): Tên gọi phổ biến hơn của ngôn ngữ Taal.
    • Afrikaans is derived from Dutch. (Tiếng Afrikaans nguồn gốc từ tiếng Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Afrikaans: ngôn ngữ Nam Phi nguồn gốc từ tiếng Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "Taal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Taal".