thule

thule

A map from ancient times marks the distant land of Thule in the far north.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng đất cực bắc trong thế giới cổ đại: "thule" (Thule) tên gọi một vùng đất các nhà địa cổ đại tin rằng vùng đất cực bắc của thế giới người sinh sống. Đây một khái niệm địa huyền thoại, thường được nhắc đến trong văn học lịch sử.
    • Thị trấnGreenland: "thule" (Thule) cũng tên của một thị trấntây bắc Greenland. Trong Thế chiến thứ hai, một căn cứ hải quân của Hoa Kỳ đã được xây dựng tại đây.
dụ sử dụng
  • Vùng đất cực bắc:

    • Ancient geographers believed that Thule was the northernmost land in the inhabited world. (Các nhà địa cổ đại tin rằng Thule vùng đất cực bắc của thế giới người sinh sống.)
  • Thị trấnGreenland:

    • During World War II, a United States naval base was built at Thule. (Trong Thế chiến thứ hai, một căn cứ hải quân của Hoa Kỳ đã được xây dựng tại Thule.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ultima Thule": thuật ngữ thường dùng để chỉ vùng đất xa xôi nhất về phía bắc, mang tính biểu tượng cho sự tận cùng của thế giới.
    • The explorers dreamed of reaching Ultima Thule. (Các nhà thám hiểm mơ ước đến được vùng đất tận cùng Thule.)
Biến thể từ gần giống
  • Thulean (tính từ): thuộc về Thule.
    • The Thulean culture is known from archaeological sites in Greenland. (Văn hóa Thule được biết đến từ các di chỉ khảo cổGreenland.)
Từ đồng nghĩa
  • Far North: vùng cực bắc xa xôi.
  • Ultima Thule: vùng đất xa nhất, tận cùng thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thule" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the Thule": vượt ra ngoài ranh giới đã biết, chỉ những vùng đất chưa được khám phá.
    • Their journey took them beyond the Thule into uncharted waters. (Cuộc hành trình của họ đã đưa họ vượt ra ngoài Thule vào những vùng biển chưa được khám phá.)