tala

tala

A woman exchanges tala for fresh fruit at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Samoa thuộc Tây: "tala" đơn vị tiền tệ chính thức của Samoa, một quốc đảoThái Bình Dương. Một tala được chia thành 100 sene.
dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 50 tala.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy tala tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tala" thường được dùng trong các giao dịch thương mại, du lịch, kinh tế tại Samoa.
    • The government issued new tala banknotes with improved security features. (Chính phủ đã phát hành tiền giấy tala mới với các tính năng bảo mật được cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sene (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Samoa, tương đương 1/100 tala.
    • The coin is worth 10 sene. (Đồng xu giá trị 10 sene.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể hiểu "tiền Samoa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tala".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tala".