treat
/tri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thết đãi, món đãi: Chỉ việc mời ai đó ăn uống hoặc giải trí, thường do người nói chi trả.
- Điều thú vị, niềm vui thích: Chỉ một điều gì đó mang lại cảm giác khoan khoái, thích thú.
- Món ngon, thức ăn ngon: (Thường dùng cho trẻ em) Chỉ một món ăn ngon, đặc biệt là đồ ngọt.
Động từ:
- Đối xử, cư xử: Hành động theo một cách cụ thể đối với một người hoặc vật.
- Thết đãi, mời: Mua hoặc cung cấp cho ai đó thứ gì đặc biệt, thường là đồ ăn, thức uống hoặc giải trí.
- Xem như, coi như: Có thái độ hoặc quan điểm cụ thể về một điều gì đó.
- Điều trị, chữa trị: Cố gắng chữa khỏi bệnh hoặc chấn thương cho một người hoặc động vật.
- Xử lý, xử trí: Áp dụng một quy trình hoặc chất nào đó lên một vật để thay đổi hoặc bảo vệ nó.
- Bàn về, thảo luận: (Đi với giới từ 'of') Viết hoặc nói về một chủ đề cụ thể.
- Thương lượng, đàm phán: (Đi với giới từ 'with') Thảo luận chính thức để đạt được một thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This meal is my treat. (Bữa ăn này tôi thết nhé.)
- Going to the beach was a real treat. (Đi biển thật là một điều thú vị.)
- She gave the children some chocolate treats. (Cô ấy cho lũ trẻ một ít sô-cô-la ngon.)
Động từ:
- You should treat your parents with respect. (Bạn nên đối xử với bố mẹ bằng sự tôn trọng.)
- I'll treat you to lunch. (Tôi sẽ thết bạn bữa trưa.)
- He treated my suggestion as a joke. (Anh ấy coi đề nghị của tôi như một trò đùa.)
- The doctor is treating her for influenza. (Bác sĩ đang điều trị cho cô ấy bệnh cúm.)
- The wood is treated to prevent rot. (Gỗ được xử lý để chống mục.)
- The article treats of climate change. (Bài báo bàn về biến đổi khí hậu.)
- They refused to treat with the rebels. (Họ từ chối thương lượng với phiến quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand treat": (Thành ngữ, ít dùng) Là người trả tiền trong một bữa ăn/uống.
- Don't worry about the bill, I'll stand treat tonight. (Đừng lo về hóa đơn, tôi sẽ bao tối nay.)
"trick or treat": (Cụm từ cố định) Câu nói của trẻ em trong lễ Halloween khi đi xin kẹo.
- The children shouted "trick or treat!" at every door. (Bọn trẻ hô "cho kẹo hay bị ghẹo!" ở mỗi cửa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Treatment (n): Sự đối xử; phương pháp điều trị.
- The patient is responding well to the new treatment. (Bệnh nhân đang phản ứng tốt với phương pháp điều trị mới.)
Treaty (n): Hiệp ước, hiệp định (kết quả của việc 'treat' - thương lượng).
- The two countries signed a peace treaty. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thết đãi/niềm vui): Delight, pleasure, luxury.
- Động từ (nghĩa đối xử): Behave toward, deal with, handle.
- Động từ (nghĩa điều trị): Medicate, cure, attend to.
- Động từ (nghĩa thảo luận): Discuss, deal with, cover.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Treat of: (Trang trọng) Bàn về, thảo luận một chủ đề.
- His latest book treats of economic theory. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy bàn về lý thuyết kinh tế.)
Treat with: Thương lượng, đàm phán với ai.
- The government is willing to treat with the opposition. (Chính phủ sẵn sàng thương lượng với phe đối lập.)
Thành ngữ liên quan
A Dutch treat: Bữa ăn/hoạt động mà mỗi người tự trả tiền phần của mình.
- Let's go for dinner, but it'll be a Dutch treat. (Chúng ta đi ăn tối nhé, nhưng mỗi người tự trả tiền phần của mình.)
To treat someone like dirt/a dog: Đối xử với ai rất tệ, khinh miệt.
- He treats his employees like dirt. (Anh ta đối xử với nhân viên như cỏ rác.)
danh từ
- sự đãi, sự thết đãi
- this is to be my treatđể tôi thết, để tôi trả tiền (khi ăn...)
- tiệc, buổi chiêu đãi
- điều vui thích, điều thú vị, điều khoan khoái
- it's a treat to hear her play the pianothật là một điều vui thích được nghe cô ta chơi pianô
- cuộc vui ngoài trời (cho thiếu nhi ở trường học)
Idioms
- to stand treat(thông tục) thết đãi, bao (ăn, uống)
ngoại động từ
- đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở
- to treat someone wellđối xử tốt với ai
- to be badly treatedbị xử tệ, bị bạc đãi
- xem, xem như, coi như
- he treated these words as a jokeanh ta coi những lời nói đó như trò đùa
- thết, thết đãi
- to treat someone to a good dinnerthết ai một bữa cơm ngon
- mua (cử tri...) bằng cách thết đãi ăn uống
- xét, nghiên cứu; giải quyết
- to treat a subject thoroughlyxét kỹ lưỡng một vấn đề
- chữa (bệnh), điều trị
- he is being treated for nervous depressionanh ấy đang được điều trị về bệnh suy nhược thần kinh
- (hoá học) xử lý
nội động từ
- (+ of) bàn về, luận giải, nghiên cứu
- the book treats of modern sciencecuốn sách bàn về nền khoa học hiện đại
- (+ with) điều đình, thương lượng
- to treat with the adversary for peacethương lượng với đối thủ để lập lại hoà bình