therein

/ðeər'in/
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tại đó, ở đấy, trong đó
  2. về mặt ấy, trong trường hợp ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "therein"

therein
They can read therein what our plans are.