therein

/ðeər'in/
Học thuật
Thân thiện
therein

They can read therein what our plans are.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, trang trọng):
    • Tại đó, ở đấy, trong đó: Dùng để chỉ một địa điểm, vật thể hoặc tình huống đã được đề cập trước đó.
    • Về mặt ấy, trong trường hợp ấy: Dùng để chỉ một khía cạnh, chi tiết hoặc điều kiện cụ thể bên trong một vấn đề, tài liệu hoặc tình huống đã nói đến.
dụ sử dụng
  • Chỉ địa điểm/vật chứa:
    • He opened the box and found a letter therein. (Anh ấy mở chiếc hộp tìm thấy một thư trong đó.)
    • The castle was ancient, and the secrets hidden therein were countless. (Lâu đài rất cổ xưa, những bí mật được giấu tại đó vô số.)
  • Chỉ khía cạnh/chi tiết:
    • The contract is clear, and the obligations stated therein must be followed. (Hợp đồng rõ ràng, các nghĩa vụ được nêu trong đó phải được tuân theo.)
    • She saw the problem and the solution therein. ( ấy nhìn thấy vấn đề giải pháp trong trường hợp ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Therein lies...": Cụm cố định trang trọng, có nghĩa "chínhđó ...", "vấn đề mấu chốt ...".
    • The plan seems simple, but therein lies the difficulty. (Kế hoạch có vẻ đơn giản, nhưng chínhđó khó khăn.)
  • Trong văn bản pháp , học thuật: "Therein" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng, tài liệu học thuật để tham chiếu chính xác đến nội dung đã nêu.
    • The parties agree to the terms and conditions set forth therein. (Các bên đồng ý với các điều khoản điều kiện được quy định trong đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Thereof (phó từ): Về điều đó, của điều đó (thường chỉ quyền sở hữu hoặc nguồn gốc).
    • A document and the copies thereof. (Một tài liệu các bản sao của .)
  • Therefrom (phó từ): Từ đó, do đó ra.
    • He took a key and opened the door therefrom. (Anh ấy lấy một chìa khóa mở cửa từ đó.)
  • Thereto (phó từ): Vào đó, thêm vào đó.
    • She signed the agreement and attached the appendix thereto. ( ấy thỏa thuận đính kèm phụ lục vào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • In it / In that: Trong đó (cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Within: Ở bên trong (có thể dùng cho không gian vật hoặc trừu tượng).
Lưu ý
  • "Therein" một từ trang trọng phần cổ xưa. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "in it", "in that", "inside it" hoặc diễn đạt lại câu cho tự nhiên hơn.
  • Từ này vẫn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ pháp , hành chính văn chương để tạo sự chính xác trang trọng.
therein

They can read therein what our plans are.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tại đó, ở đấy, trong đó
  2. về mặt ấy, trong trường hợp ấy

Từ gần giống