theta

theta

A student writes the Greek letter theta on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ 8 của bảng chữ cái Hy Lạp: "theta" (viết hoa Θ, viết thường θ) một tự trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường được sử dụng trong toán học, khoa học kỹ thuật để biểu diễn các đại lượng như góc, nhiệt độ, hoặc tham số.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu theta (θ) thường được dùng để biểu diễn một góc trong hình học.)
  • (Trong vật , theta có thể biểu thị nhiệt độ trong một số ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: "theta" được dùng phổ biến để ký hiệu góc trong hệ tọa độ cực, lượng giác, hoặc hình học không gian.

    • The angle theta is measured in radians. (Góc theta được đo bằng radian.)
  • Trong thống : "theta" có thể đại diện cho một tham số chưa biết trong mô hình thống .

    • We need to estimate theta from the sample data. (Chúng ta cần ước lượng theta từ dữ liệu mẫu.)
  • Trong ngôn ngữ học: "theta" còn được dùng trong lý thuyết ngữ pháp để chỉ vai trò chủ đề (theta role).

    • The verb assigns a theta role to its subject. (Động từ gán một vai trò theta cho chủ ngữ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Theta decay (n): sự suy giảm theta (trong tài chính, chỉ tốc độ mất giá trị của quyền chọn theo thời gian).

    • Theta decay accelerates as the expiration date approaches. (Sự suy giảm theta tăng tốc khi ngày đáo hạn đến gần.)
  • Theta rhythm (n): nhịp theta (trong thần kinh học, một dạng sóng não).

    • Theta rhythm is associated with relaxation and meditation. (Nhịp theta liên quan đến sự thư giãn thiền định.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký hiệu góc: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "góc" trong ngữ cảnh toán học.
  • Chữ cái Hy Lạp: không từ đồng nghĩa, đây tên riêng của một tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "theta". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, "theta" thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "theta function" (hàm theta) hoặc "theta wave" (sóng theta).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "theta". Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.