that
/ðæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun):
- Người/vật ở xa người nói (so với 'this'): Dùng để chỉ một người, vật, sự việc hoặc ý tưởng ở xa hơn về mặt không gian hoặc thời gian so với người nói.
- Điều vừa được đề cập: Dùng để thay thế cho một ý, một sự việc vừa được nói đến trước đó.
Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective):
- Ấy, đó, kia: Đứng trước danh từ để xác định danh từ đó, chỉ người hoặc vật ở xa hơn so với người nói.
Đại từ quan hệ (Relative Pronoun):
- Mà, người mà, cái mà: Dùng để bắt đầu một mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó (mệnh đề chính). Trong nhiều trường hợp, có thể lược bỏ.
Liên từ (Conjunction):
- Rằng: Dùng để giới thiệu một mệnh đề danh từ, thường đứng sau các động từ như "say", "think", "know", "believe".
- Để, để mà: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.
- Đến nỗi, đến mức: Dùng trong cấu trúc "so... that..." hoặc "such... that..." để chỉ kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ chỉ định:
- Look at that! (Nhìn kìa!)
- I didn't like the movie. That was boring. (Tôi không thích bộ phim. Nó thật chán.)
- Tính từ chỉ định:
- Do you see that building over there? (Anh có thấy tòa nhà kia đằng kia không?)
- I remember that day very clearly. (Tôi nhớ ngày đó rất rõ.)
- Đại từ quan hệ:
- The book that I borrowed is on the table. (Cuốn sách mà tôi mượn ở trên bàn.)
- She is the person that helped me. (Cô ấy là người đã giúp tôi.)
- Liên từ:
- He said that he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
- I study hard that I may pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để có thể thi đỗ.)
- It was so cold that the lake froze. (Trời lạnh đến nỗi hồ nước đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- That is (to say): Nghĩa là, tức là. Dùng để giải thích hoặc làm rõ điều vừa nói.
- He's a philatelist, that is, a stamp collector. (Anh ấy là một nhà sưu tập tem, tức là người sưu tầm tem.)
- That's it: Đúng rồi, chỉ thế thôi.
- "You press this button to start." - "Ah, that's it!" ("Anh nhấn nút này để khởi động." - "À, ra thế!")
- At that: Hơn nữa, thêm vào đó.
- It was an expensive hotel, and not a very good one at that. (Đó là một khách sạn đắt tiền, và hơn nữa cũng chẳng tốt lắm.)
- Giá mà (trong câu ước, thường trang trọng hoặc cổ điển):
- That I were young again! (Giá mà tôi còn trẻ lại!)
Biến thể và từ gần giống
- Those: Dạng số nhiều của "that" khi là đại từ/tính từ chỉ định.
- Those are my friends. (Kia là những người bạn của tôi.)
- Those books are interesting. (Những quyển sách kia thú vị.)
- This: Đại từ/tính từ chỉ định chỉ người/vật ở gần người nói (đối lập với "that").
Từ đồng nghĩa
- (Khi là liên từ) Rằng: Có thể thay thế bằng "rằng" trong tiếng Việt, nhưng "that" thường có thể lược bỏ trong tiếng Anh.
- I think (that) he is right. (Tôi nghĩ (rằng) anh ấy đúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ "that")
Thành ngữ liên quan
- That's that: Thế là xong, chỉ có thế thôi. Dùng để kết thúc một cuộc thảo luận hoặc tuyên bố một quyết định cuối cùng.
- I'm not going, and that's that. (Tôi sẽ không đi, thế thôi.)
- In that: Bởi vì, xét về mặt... Dùng để đưa ra lý do cụ thể.
- His request is reasonable in that it aligns with company policy. (Yêu cầu của anh ấy là hợp lý bởi vì nó phù hợp với chính sách công ty.)
tính từ chỉ định, số nhiều those
- ấy, đó, kia
- that manngười ấy
- in those daystrong thời kỳ đó
- those books are oldnhững quyển sách ấy đã cũ
đại từ chỉ định, số nhiều those
- người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó
- what is that?cái gì đó?
- who is that?ai đó?
- after thatsau đó
- before thattrước đó
- that isnghĩa là, tức là
- will you help me? - that I willanh có vui lòng giúp tôi không? xin rất sẵn lòng
- that's rightphải đó
- that's ittốt lắm
- what that?sao vậy?, sao thế?
- and that's that; so that's thatđấy, chỉ có thế, chỉ thế thôi
- cái kia, người kia
- to prefer this to thatthích cái này hơn cái kia
- cái, cái mà, cái như thế
- a house like that described heremột cái nhà giống như cái tả ở đây
Idioms
- at that(xem) at
đại từ quan hệ
- người mà, cái mà, mà
- he is the very man [that] I want to seeanh ấy đúng là người mà tôi cần gặp
- this is he that brought the newsđây là người đã mang tin lại
- he that sows iniquity shall reap sorrowsai gieo gió sẽ gặt bão
- the night [that] I went to the theatrebữa tối mà tôi đi xem hát
phó từ
- như thế, đến thế, thế
- I've done only that muchtôi chỉ làm được đến thế
- that farxa đến thế
- như thế này
- the boy is that tallđứa bé cao như thế này
- (thân mật) đến nỗi
- I was that tired I couldn't speaktôi mệt đến nỗi không thể nói được
liên từ
- rằng, là
- there's no doubt that communism will be achieved in the worldchắc chắn rằng chủ nghĩa cộng sản sẽ được thực hiện trên khắp thế giới
- để, để mà
- light the lamp that I may read the letterthắp đèn lên để tôi có thể đọc bức thư
- đến nỗi
- the cord was such long that I could not measure itsợi dây dài đến nỗi tôi không thể đo được
- giá mà
- oh, that I knew what was happening!ôi! giá mà tôi biết cơ sự như thế này!
Idioms
- in thatbởi vì
- it is thatlà vì