tet

tet

A family gathers to celebrate Tet with a traditional meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tết Nguyên Đán: "tet" tên gọi tắt của Tết Nguyên Đán, ngày lễ lớn nhất quan trọng nhất trong năm của người Việt Nam. đánh dấu sự bắt đầu của năm mới theo âm lịch thường kéo dài ba ngày sau ngày trăng tròn đầu tiên sau ngày 20 tháng 1 dương lịch.
dụ sử dụng
  • (Tết ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.)
  • (Trong dịp Tết, các gia đình tụ họp để ăn mừng năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a happy Tet": một cái Tết vui vẻ.

    • Wishing you and your family a happy Tet! (Chúc bạn gia đình một cái Tết vui vẻ!)
  • "Tet holiday": kỳ nghỉ Tết.

    • The Tet holiday lasts for about a week. (Kỳ nghỉ Tết kéo dài khoảng một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tết Nguyên Đán: tên đầy đủ của Tết, nhấn mạnh nguồn gốc từ lịch âm.

    • Tết Nguyên Đán is also known as the Lunar New Year. (Tết Nguyên Đán còn được gọi là Năm Mới Âm Lịch.)
  • Tết Trung Thu: Tết Trung Thu, một lễ hội khác của Việt Nam, nhưng không phải "tet" (Tết Nguyên Đán).

    • Tết Trung Thu is celebrated with lanterns and mooncakes. (Tết Trung Thu được tổ chức với đèn lồng bánh trung thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lunar New Year: Năm Mới Âm Lịch (dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
  • Vietnamese New Year: Năm Mới Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "tet" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Tet đến, xuân về": Tết đến, mùa xuân về, chỉ sự khởi đầu mới.

    • Tet đến, xuân về, mọi người đều hy vọng một năm tốt lành. (Tết đến, mùa xuân về, mọi người đều hy vọng một năm tốt lành.)
  • "Ăn Tết": trải qua kỳ nghỉ Tết.

    • Chúng tôi sẽ ăn Tếtquê. (Chúng tôi sẽ trải qua kỳ nghỉ Tếtquê.)