thoth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thoth: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, Thoth là vị thần Mặt Trăng, thường được miêu tả với đầu của một con cò quăm (ibis). Ông là vị thần của trí tuệ, học thuật, nghệ thuật, và được coi là người ghi chép của các vị thần.
Ví dụ sử dụng
- (Thoth là một trong những vị thần quan trọng nhất trong các vị thần Ai Cập.)
- (Người Ai Cập cổ đại tin rằng Thoth đã phát minh ra chữ viết và toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thoth's wisdom": trí tuệ của Thoth, thường được dùng để chỉ sự thông thái sâu sắc.
- In ancient texts, Thoth's wisdom was said to be unparalleled. (Trong các văn bản cổ, trí tuệ của Thoth được cho là vô song.)
"The scribe of the gods": người ghi chép của các vị thần, một danh hiệu của Thoth.
- Thoth, as the scribe of the gods, recorded all deeds and judgments. (Thoth, với tư cách là người ghi chép của các vị thần, đã ghi lại mọi hành động và phán quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Thothic (tính từ): thuộc về Thoth hoặc liên quan đến Thoth.
- The Thothic symbols were used in ancient Egyptian rituals. (Các biểu tượng Thothic được sử dụng trong các nghi lễ Ai Cập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- God of wisdom: thần trí tuệ.
- Moon deity: vị thần Mặt Trăng.
- Scribe deity: vị thần ghi chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Thoth".
Thành ngữ liên quan
- "By Thoth's quill": một cách nói ẩn dụ để chỉ sự chính xác hoặc trí tuệ trong việc ghi chép.
- He wrote the document by Thoth's quill, ensuring no errors. (Anh ấy đã viết tài liệu bằng ngòi bút của Thoth, đảm bảo không có lỗi.)