thiase

Học thuật
Thân thiện
thiase

Un prêtre conduit le thiase à travers les rues de la ville antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đám rước thần: Một cuộc diễu hành hoặc lễ rước công cộng mang tính tôn giáo, thường để tôn vinh một vị thần trong thời cổ đại.
    • Hội tôn giáo: Một nhóm hoặc hội người cùng thực hành các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các vị thần cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le thiase en l'honneur de Dionysie traversait la ville. (Đám rước thần để tôn vinh Dionysos đã đi qua thành phố.)
    • Il appartenait à un thiase dédié aux mystères d'Éleusis. (Ông ấy thuộc về một hội tôn giáo dành riêng cho các bí ẩn Eleusis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire partie d'un thiase": Là thành viên của một hội tôn giáo.
    • Seules les initiées pouvaient faire partie de ce thiase. (Chỉ những người đã được khai tâm mới có thểthành viên của hội tôn giáo này.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiasote (danh từ): Thành viên của một (hội tôn giáo).
  • Confrérie (danh từ giống cái): Hội, hội ái hữu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tôn giáo cổ đại).
  • Procession (danh từ giống cái): Đám rước (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như ).
Từ đồng nghĩa
  • Cortège sacré: Đoàn rước thần thánh.
  • Confrérie religieuse: Hội tôn giáo.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử, khảo cổ hoặc tôn giáo của Hy Lạp La cổ đại. Từ này hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
thiase

Un prêtre conduit le thiase à travers les rues de la ville antique.

danh từ giống đực (sử học)
  1. đám rước thần
  2. hội tôn giáo