toise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thước đo chiều cao (người): Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo chiều cao của một người, thường là một thanh thẳng đứng có vạch chia.
- (Khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ) Toa: Một đơn vị đo chiều dài cũ của Pháp, tương đương với gần hai mét (chính xác là 1,949 m).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants doivent passer sous la toise chez le médecin. (Trẻ em phải đứng đo chiều cao ở chỗ bác sĩ.)
- Cette poutre a une longueur de deux toises. (Cây xà này có chiều dài hai toa.)
- Il a inventé des mots longs d'une toise. (Anh ta đã bịa ra những từ dài lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire passer sous la toise" (thân mật): xem xét kỹ lưỡng, đánh giá chi tiết (một người hoặc một vấn đề).
- Le nouveau directeur a fait passer tout le service sous la toise. (Vị giám đốc mới đã xem xét kỹ lưỡng toàn bộ phòng ban.)
"mesurer quelqu'un à sa toise" (từ cũ, nghĩa cũ): suy bụng ta ra bụng người; đánh giá người khác theo tiêu chuẩn của chính mình.
- Il a tort de mesurer ses collègues à sa toise. (Anh ta sai khi suy bụng ta ra bụng người để đánh giá đồng nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Toiser (động từ): (1) Đo chiều cao (của ai đó). (2) Nhìn từ đầu đến chân, đánh giá (một cách khinh miệt hoặc tò mò).
- Le recruteur l'a toisé des pieds à la tête. (Nhà tuyển dụng đã nhìn cô ấy từ đầu đến chân.)
Từ đồng nghĩa
- Mètre à mesurer la taille: thước đo chiều cao.
- Ancienne unité de mesure: đơn vị đo lường cũ (cho nghĩa "toa").
Thành ngữ liên quan
- Long d'une toise: rất dài, dài lắm (dùng để nhấn mạnh độ dài hoặc sự rườm rà).
- Il nous a fait un discours long d'une toise. (Ông ấy đã đọc cho chúng tôi một bài diễn văn dài lê thê.)
danh từ giống cái
- thước đo chiều cao (người)
- Passer sous la toiseđứng đo chiều cao
- (khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ) toa (đơn vị đo chiều dài của Pháp bằng gần hai mét)
- faire passer sous la toise(thân mật) xem xét chi li
- long d'une toisedài lắm
- Des mots longs d'une toisenhững từ dài lắm
- mesurer quelqu'un à sa toise(từ cũ, nghĩa cũ) suy bụng ta ra bụng người