thickening

/'θikniɳ/
Học thuật
Thân thiện
thickening

The plot of the mystery novel is thickening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm đặc, sự đặc lại: Quá trình làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, dày hơn.
    • Chất làm đặc: Một loại nguyên liệu (như bột, tinh bột) được thêm vào để làm cho hỗn hợp lỏng trở nên đặc sệt hơn.
    • Chỗ dày lên, phần dày ra: Một khu vực hoặc bộ phận trở nên dày hơn so với xung quanh.
  2. Tính từ:

    • Đang trở nên đặc/dày hơn: Mô tả trạng thái hoặc quá trình đang dần trở nên đặc hoặc dày đặc hơn.
    • Đang trở nên phức tạp hơn: (Dùng một cách ẩn dụ) Mô tả một tình huống, cốt truyện đang trở nên rối rắm, phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cornstarch is a common thickening for sauces. (Bột ngô một chất làm đặc phổ biến cho các loại sốt.)
    • The doctor noticed a thickening of the artery wall. (Bác sĩ nhận thấy sự dày lên của thành động mạch.)
  • Tính từ:

    • Add the flour to the soup for a thickening effect. (Thêm bột vào súp để hiệu ứng làm đặc.)
    • The plot of the novel is thickening with new mysteries. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đang trở nên phức tạp hơn với những bí ẩn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thickening agent": chất làm đặc.

    • Xanthan gum is used as a thickening agent in many food products. (Gum xanthan được dùng làm chất làm đặc trong nhiều sản phẩm thực phẩm.)
  • "thickening of the plot": sự phức tạp hóa của cốt truyện.

    • The thickening of the plot kept readers on the edge of their seats. (Sự phức tạp hóa của cốt truyện khiến độc giả hồi hộp theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thicken (động từ): làm đặc, trở nên đặc.

    • Simmer the sauce to allow it to thicken. (Đun nhỏ lửa nước sốt để đặc lại.)
  • Thick (tính từ): dày, đặc.

    • The fog was very thick this morning. (Sương sáng nay rất dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất làm đặc): Thickener, binding agent.
  • Danh từ (sự dày lên): Swelling, enlargement.
  • Tính từ (đang đặc lại): Condensing, congealing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "thicken").

Thành ngữ liên quan
  • "The plot thickens": Tình hình trở nên phức tạp hơn, bí ẩn hơn (thường dùng trong văn chương hoặc khi kể chuyện).
    • He was seen leaving her house late at night. The plot thickens! (Anh ta được thấy rời nhà ấy vào đêm khuya. Tình hình ngày càng bí ẩn!)
thickening

The plot of the mystery novel is thickening.

danh từ
  1. sự dày đặc
  2. chất (vật) làm cho đặc (xúp...)
  3. chỗ đông người; chỗ dày đặc