thinnish

/'θiniʃ/
tính từ
  1. hơi mỏng, hơi mảnh
  2. hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh
  3. hơi loãng
  4. hơi thưa, hơi phân tán
  5. hơi mong manh; hơi nghèo nàn
thinnish
A thinnish layer of snow covers the garden path.