third eye

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mắt thứ ba (sinh học): Một cấu trúc cảm giác khả năng tiếp nhận ánh sáng, nằmmặt lưng của gian nãomột số loài bò sát. Cấu trúc này còn được gọi là "mắt đỉnh" (parietal eye), giúp phát hiện sự thay đổi cường độ ánh sáng chu kỳ ngày đêm, nhưng không hình thành hình ảnh nét.
    • Con mắt thứ ba (tâm linh): Trong các truyền thống tâm linh phương Đông (như Ấn Độ giáo, Phật giáo), "third eye" (còn gọi là "ajna chakra") luân xa nằm giữa hai lông mày, được cho cửa ngõ dẫn đến trực giác, nhận thức sâu sắc khả năng thấu thị. tượng trưng cho sự giác ngộ trí tuệ nội tâm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh học:

    • The third eye in reptiles helps them detect changes in light. (Con mắt thứ ba ở bò sát giúp chúng phát hiện sự thay đổi ánh sáng.)
  • Nghĩa tâm linh:

    • Meditation is said to open the third eye, enhancing intuition. (Thiền định được cho mở con mắt thứ ba, tăng cường trực giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To develop one's third eye": phát triển con mắt thứ ba (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh).

    • Through yoga and mindfulness, she developed her third eye. (Qua yoga chánh niệm, ấy đã phát triển con mắt thứ ba của mình.)
  • "Third eye vision": tầm nhìn của con mắt thứ ba (khả năng nhìn thấy những điều vượt ngoài giác quan thông thường).

    • He claimed to have third eye vision that could see auras. (Anh ấy tuyên bố tầm nhìn của con mắt thứ ba có thể thấy hào quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Third-eye (adj): thuộc về con mắt thứ ba.
    • Third-eye meditation is a popular practice in modern spirituality. (Thiền con mắt thứ ba một thực hành phổ biến trong tâm linh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Parietal eye: mắt đỉnh (thuật ngữ sinh học).
  • Ajna chakra: luân xa con mắt thứ ba (thuật ngữ tâm linh).
  • Inner eye: con mắt nội tâm (ẩn dụ cho trực giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open the third eye: mở con mắt thứ ba (đạt đến trạng thái nhận thức cao hơn).
    • Many spiritual seekers aim to open the third eye through meditation. (Nhiều người tìm kiếm tâm linh nhắm đến việc mở con mắt thứ ba qua thiền định.)
Thành ngữ liên quan
  • Third eye blind: con mắt thứ ba (chỉ người thiếu trực giác hoặc không khả năng thấu thị). Thành ngữ này cũng tên của một ban nhạc rock nổi tiếng.
    • He is third eye blind when it comes to understanding people's true intentions. (Anh ấy con mắt thứ ba khi hiểu ý định thật sự của người khác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "third eye"

third eye
A lizard basks on a warm rock, its third eye visible on the top of its head.