thorax
/'θɔ:ræks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngực (trong giải phẫu học và động vật học): Phần cơ thể nằm giữa cổ và bụng ở người và động vật có xương sống, chứa các cơ quan như tim và phổi.
- Ngực (trong côn trùng học): Phần giữa của cơ thể côn trùng, nối đầu với bụng, là nơi gắn của các cặp chân và cánh.
- Giáp che ngực (trong lịch sử): Một loại áo giáp dùng để bảo vệ phần ngực, thường được sử dụng trong thời cổ đại hoặc trung cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu/Động vật học):
- The doctor listened to the patient's lungs through a stethoscope placed on the thorax. (Bác sĩ nghe phổi của bệnh nhân qua ống nghe đặt trên ngực.)
- In mammals, the thorax is separated from the abdomen by the diaphragm. (Ở động vật có vú, ngực được ngăn cách với bụng bởi cơ hoành.)
Danh từ (Côn trùng học):
- The beetle's powerful legs are attached to its thorax. (Những chiếc chân khỏe của con bọ cánh cứng được gắn vào ngực của nó.)
- An insect's wings and legs are borne on the thorax. (Cánh và chân của một con côn trùng mọc ra từ phần ngực.)
Danh từ (Lịch sử):
- The ancient warrior wore a bronze thorax for protection. (Chiến binh cổ đại đã mặc một tấm giáp che ngực bằng đồng để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học lâm sàng: "Thorax" thường được dùng trong các báo cáo y tế và chẩn đoán hình ảnh để chỉ vùng ngực.
- The X-ray showed a clear image of the thorax. (Hình ảnh X-quang cho thấy một hình ảnh rõ ràng của lồng ngực.)
Trong phân loại học: Thuật ngữ này rất quan trọng để mô tả đặc điểm hình thái của động vật chân đốt.
- The classification of this insect species is based on the markings on its thorax. (Việc phân loại loài côn trùng này dựa trên các dấu vết trên ngực của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Thoracic (adj): thuộc về ngực, lồng ngực.
- The thoracic cavity contains the heart and lungs. (Khoang ngực chứa tim và phổi.)
Prothorax, Mesothorax, Metathorax (n): Các phần của ngực côn trùng (ngực trước, ngực giữa, ngực sau), mỗi phần mang một đôi chân.
- The first pair of legs is attached to the prothorax. (Đôi chân đầu tiên được gắn vào ngực trước.)
Từ đồng nghĩa
- Chest (n): ngực (thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, thường chỉ phần thân trước).
- Pectoral region (n): vùng ngực (trong giải phẫu học chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thorax")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thorax")
danh từ
- (giải phẫu), (động vật học) ngực
- (sử học) giáp che ngực