thorax

/'θɔ:ræks/
danh từ
  1. (giải phẫu), (động vật học) ngực
  2. (sử học) giáp che ngực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "thorax"

thorax
The butterfly's thorax is covered in tiny hairs.