thorny

/'θɔ:ni/
Học thuật
Thân thiện
thorny

The gardener carefully pruned the thorny rose bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gai, nhiều gai: Mô tả thực vật hoặc vật thể các phần nhọn, cứng sắc nhô ra, thường để tự vệ.
    • Gai góc, khó khăn, hắc búa (nghĩa bóng): Mô tả một vấn đề, tình huống hoặc câu hỏi phức tạp, gây tranh cãi rất khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen ( gai):

    • Be careful when you pick roses; their stems are very thorny. (Hãy cẩn thận khi hái hoa hồng; cuống của chúng rất nhiều gai.)
    • The path was blocked by a dense, thorny bush. (Lối đi bị chặn bởi một bụi cây rậm rạp đầy gai.)
  • Nghĩa bóng (khó khăn, hắc búa):

    • The committee debated the thorny issue of budget cuts for hours. (Ủy ban tranh luận về vấn đề hắc búa cắt giảm ngân sách trong nhiều giờ.)
    • Negotiating the peace treaty was a thorny process. (Đàm phán hiệp ước hòa bình một quá trình đầy khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A thorny subject/question": Một chủ đề/câu hỏi gai góc, nhạy cảm khó bàn luận hoặc giải quyết.

    • The legal status of the territory remains a thorny question in international relations. (Tình trạng pháp của vùng lãnh thổ vẫn một câu hỏi hắc búa trong quan hệ quốc tế.)
  • "Thorny path/road": Con đường đầy chông gai, khó khăn (theo nghĩa bóng).

    • His journey to success was a thorny path filled with obstacles. (Hành trình đến thành công của anh ấy một con đường đầy chông gai trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorn (danh từ): Cái gai.

    • She got a thorn in her finger from the rose bush. ( ấy bị một cái gai từ bụi hoa hồng đâm vào ngón tay.)
  • Thorniness (danh từ): Tính chất gai góc, sự khó khăn.

    • The thorniness of the problem required expert advice. (Tính chất phức tạp của vấn đề đòi hỏi lời khuyên từ chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Prickly (đầy gai nhọn), spiny ( gai), barbed ( móc, ngạnh).
  • Nghĩa bóng: Difficult (khó khăn), tricky (phức tạp, khó xử), problematic ( vấn đề), contentious (gây tranh cãi).
Thành ngữ liên quan
  • "To sit on thorns" (Ngồi trên gai): Cảm thấy rất lo lắng, bồn chồn, không yên.

    • I was sitting on thorns waiting for the exam results. (Tôi như ngồi trên đống gai khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)
  • "A thorn in one's side/flesh" (Cái gai trong mắt/trong thịt): Một nguồn gây khó chịu liên tục, một vấn đề dai dẳng.

    • The noisy construction next door has been a thorn in my side for months. (Công trình xây dựng ồn ào bên cạnh đã là cái gai trong mắt tôi suốt nhiều tháng.)
thorny

The gardener carefully pruned the thorny rose bush.

tính từ
  1. gai, nhiều gai
  2. (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn, hắc búa
    • a thorny subject
      một vấn đề khó khăn hắc búa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "thorny"