thorn
/θɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gai: Phần nhọn, cứng và sắc mọc ra từ thân hoặc cành của một số loài cây, thường để tự vệ.
- Cây có gai, bụi gai: Chỉ bản thân loại cây có đặc điểm mang nhiều gai.
- (Nghĩa bóng) Điều gây phiền toái, khó chịu: Một người, sự việc hoặc vấn đề liên tục gây ra sự bực bội, lo lắng hoặc đau khổ tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Be careful of the thorns on that rose bush. (Hãy cẩn thận với những cái gai trên bụi hoa hồng đó.)
- The path was overgrown with thorns and brambles. (Lối đi mọc đầy những bụi gai và cây mâm xôi.)
- His constant criticism is a thorn in my side. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta là một cái gai trong mắt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/sit on thorns": Cảm thấy vô cùng lo lắng, bồn chồn, không yên.
- I was on thorns waiting for the exam results. (Tôi ngồi trên đống lửa khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)
"a thorn in one's side/flesh": Một nguồn gây phiền toái, khó chịu liên tục và dai dẳng.
- The noisy construction next door has become a thorn in our flesh. (Công trình xây dựng ồn ào bên cạnh đã trở thành cái gai trước mắt của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thorny (tính từ): Đầy gai; (nghĩa bóng) gai góc, phức tạp và khó giải quyết.
- a thorny branch (một cành cây đầy gai)
- a thorny issue (một vấn đề hóc búa)
Từ đồng nghĩa
- Spine: Gai (thường ngắn và cứng, dùng trong sinh học).
- Prickle: Gai nhỏ (như trên cành hoa hồng).
- Irritant: (Nghĩa bóng) Điều gây khó chịu.
- Annoyance: (Nghĩa bóng) Sự phiền toái.
Thành ngữ liên quan
- "There's no rose without a thorn": Không có hoa hồng nào mà không có gai / Trong cái rủi có cái may, hoặc điều tốt đẹp nào cũng có thể đi kèm khó khăn.
- The new job pays well, but the commute is long. Well, there's no rose without a thorn. (Công việc mới lương cao, nhưng quãng đường đi lại thì xa. Chà, chẳng có bông hồng nào mà không có gai cả.)
danh từ
- gai
- bụi gai; cây có gai
- (nghĩa bóng) sự khó khăn
Idioms
- to be on thornsngồi trên đống lửa, đi trên chông gai, lo lắng không yên
- a thorn in one's side (flesh)cái kim trong bụng, cái gai trước mắt, điều làm bực mình
- there's no rose without a thorn(xem) rose