thoắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh chóng, liên tục và thường không ngừng nghỉ (về lời nói): "thoắng" dùng để miêu tả cách nói chuyện rất nhanh, lưu loát và thường không có khoảng ngừng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cô ấy kể lại câu chuyện một cách rất thoắng.
- Nghe anh ta nói thoắng cả mấy phút mà tôi chưa kịp hiểu hết.
- Bà cụ nói thoắng về những kỷ niệm ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói thoắng": cụm động từ phổ biến nhất, chỉ việc nói liên tục, nhanh và thao thao bất tuyệt.
- Cậu bé hào hứng nói thoắng về chuyến đi chơi của mình.
- Thường dùng để nhấn mạnh tốc độ và sự liên tục trong diễn đạt bằng lời, đôi khi hàm ý người nói không để ý đến việc người nghe có theo kịp hay không.
Biến thể và từ gần giống
- Thoăn thoắt (phó từ): nói nhanh, lanh lẹ và thường dí dỏm.
- Cô bé trả lời thoăn thoắt các câu hỏi của phóng viên.
- Lưu loát (tính từ): diễn đạt trôi chảy, mạch lạc (nhấn mạnh sự trơn tru hơn là tốc độ).
- Thao thao (phó từ): nói một cách liên tục, dài dòng, đầy vẻ tự tin (thường dùng với hàm ý hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Líu lo: nói nhanh và thường với âm điệu cao, trong trẻo (thường dùng cho chim chóc hoặc trẻ em).
- Lảm nhảm: nói liên tục, nhanh và thường không có nội dung rõ ràng (mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buông thoắng: nói ra một cách nhanh chóng, không suy nghĩ kỹ.
- Trong lúc tranh cãi, anh ta đã buông thoắng vài lời không hay.
Lưu ý
- "Thoắng" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc trong một số phương ngữ.
- Từ này gần như luôn đi kèm với động từ "nói" để tạo thành cụm "nói thoắng". Rất hiếm khi đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ khác.
- ph. Với cách nói rất nhanh: Nói thoắng.