thoắng

Học thuật
Thân thiện
thoắng

Anh ấy trả lời thoắng khi được hỏi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh chóng, liên tục thường không ngừng nghỉ (về lời nói): "thoắng" dùng để miêu tả cách nói chuyện rất nhanh, lưu loát thường không khoảng ngừng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • ấy kể lại câu chuyện một cách rất thoắng.
    • Nghe anh ta nói thoắng cả mấy phút tôi chưa kịp hiểu hết.
    • cụ nói thoắng về những kỷ niệm ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói thoắng": cụm động từ phổ biến nhất, chỉ việc nói liên tục, nhanh thao thao bất tuyệt.
    • Cậu hào hứng nói thoắng về chuyến đi chơi của mình.
  • Thường dùng để nhấn mạnh tốc độ sự liên tục trong diễn đạt bằng lời, đôi khi hàm ý người nói không để ý đến việc người nghe theo kịp hay không.
Biến thể từ gần giống
  • Thoăn thoắt (phó từ): nói nhanh, lanh lẹ thường dí dỏm.
    • trả lời thoăn thoắt các câu hỏi của phóng viên.
  • Lưu loát (tính từ): diễn đạt trôi chảy, mạch lạc (nhấn mạnh sự trơn tru hơn tốc độ).
  • Thao thao (phó từ): nói một cách liên tục, dài dòng, đầy vẻ tự tin (thường dùng với hàm ý hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Líu lo: nói nhanh thường với âm điệu cao, trong trẻo (thường dùng cho chim chóc hoặc trẻ em).
  • Lảm nhảm: nói liên tục, nhanh thường không nội dung rõ ràng (mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buông thoắng: nói ra một cách nhanh chóng, không suy nghĩ kỹ.
    • Trong lúc tranh cãi, anh ta đã buông thoắng vài lời không hay.
Lưu ý
  • "Thoắng" một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc trong một số phương ngữ.
  • Từ này gần như luôn đi kèm với động từ "nói" để tạo thành cụm "nói thoắng". Rất hiếm khi đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ khác.
thoắng

Anh ấy trả lời thoắng khi được hỏi.

  1. ph. Với cách nói rất nhanh: Nói thoắng.