thoáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Rất nhanh, trong khoảnh khắc: Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra và kết thúc trong một thời gian rất ngắn, thoáng qua.
- Lướt qua, vụt qua: Diễn tả việc nhìn thấy, cảm nhận hoặc xuất hiện một cách nhanh chóng, không kịp nhận rõ.
Tính từ:
- Có không khí lưu thông tốt, quang đãng và mát mẻ: Dùng để miêu tả một không gian rộng rãi, thông thoáng, dễ chịu.
- Thoải mái, nhẹ nhõm (về tinh thần): Diễn tả cảm giác dễ chịu, không còn bị bức bối, căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Anh ấy chỉ thoáng ghé qua rồi đi ngay. (Hành động ghé qua diễn ra rất nhanh.)
- Tôi thoáng nghe thấy tiếng hát từ xa vọng lại. (Việc nghe thấy chỉ là thoáng qua, không rõ ràng.)
Tính từ:
- Căn phòng này rất thoáng nhờ có nhiều cửa sổ. (Căn phòng có không khí lưu thông tốt.)
- Sau khi nói ra hết mọi chuyện, lòng tôi cảm thấy thoáng hẳn. (Tâm trạng trở nên nhẹ nhõm, thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoáng qua": xuất hiện hoặc biến mất rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
- Một ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi. (Một ý nghĩ xuất hiện rất nhanh rồi mất đi.)
"thoáng cái" / "thoáng một cái": chỉ một khoảnh khắc rất ngắn.
- Thoáng một cái đã hết buổi chiều. (Thời gian trôi qua rất nhanh.)
"thoáng đãng": rộng rãi và quang đãng (nhấn mạnh hơn "thoáng").
- Cánh đồng thoáng đãng bát ngát. (Cánh đồng rất rộng và quang đãng.)
Biến thể và từ gần giống
Thoang thoáng (tính từ/phó từ - láy): diễn tả mức độ nhẹ, mờ nhạt, không rõ ràng hoặc cảm giác thoáng qua rất nhẹ.
- Có mùi hương thoang thoáng trong gió. (Mùi hương nhẹ, phảng phất.)
- Anh ta chỉ thoang thoáng nhớ lại ký ức ngày xưa. (Nhớ lại một cách mơ hồ, không đầy đủ.)
Thông thoáng (tính từ): chỉ không gian rộng rãi, có sự lưu thông không khí tốt (thường dùng cho kiến trúc, giao thông).
- Đường phố thông thoáng sau giờ cao điểm. (Đường phố ít xe cộ, dễ di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Vụt, chớp nhoáng, loáng thoáng, nhoáng.
- Tính từ: Quang đãng, mát mẻ, rộng rãi, khoáng đãng.
Các cụm từ liên quan
Thoáng tầm mắt: có thể nhìn thấy một không gian rộng, không bị che khuất.
- Đứng trên đồi cao, thoáng tầm mắt là cả một vùng quê yên bình. (Có thể nhìn thấy toàn cảnh.)
Thoáng bóng: vừa mới thấy bóng dáng thoáng qua.
- Tôi chỉ thoáng bóng thấy nó ở cuối phố. (Chỉ kịp nhìn thấy bóng dáng trong chốc lát.)
Thành ngữ liên quan
- Thoáng như cơn gió: ví von sự việc diễn ra và qua đi rất nhanh.
- Những ngày vui ấy trôi qua thoáng như cơn gió. (Thời gian vui vẻ trôi qua rất nhanh.)
- ph. Vút qua: Đến chơi thoáng một cái rồi về ngay.
- t. Quang đãng mát mẻ: Nhà thoáng.