threepenny

/'θrepəni/
Học thuật
Thân thiện
threepenny

A carpenter selects a threepenny nail from his toolbox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá ba xu (Anh): Dùng để mô tả một món đồ giá trị hoặc giá bán ba xu, theo hệ thống tiền tệ của Anh.
    • (Nghĩa bóng) Hèn kém, tầm thường, chẳng đáng giá: Dùng để chỉ thứ đó giá trị rất thấp, chất lượng kém hoặc không đáng quan tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He bought a threepenny comb from the market. (Anh ấy mua một cái lược giá ba xu từ chợ.)
    • Her opinion on the matter was considered threepenny and was quickly dismissed. (Ý kiến của ấy về vấn đề đó bị coi tầm thường nhanh chóng bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "threepenny" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học để mô tả các mặt hàng rẻ tiền thời xưa.
    • The novel depicted the life of the poor, who could only afford threepenny goods. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của người nghèo, những người chỉ khả năng mua những món đồ giá ba xu.)
Biến thể từ liên quan
  • Threepenny bit (Danh từ): Đồng xu ba xu của Anh, một loại tiền xu bằng bạc hoặc niken được lưu hành trong lịch sử.
    • My grandfather still has an old threepenny bit in his collection. (Ông tôi vẫn còn giữ một đồng ba xu trong bộ sưu tập của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheap: Rẻ tiền.
  • Trifling: Vặt vãnh, không đáng kể.
  • Paltry: Không đáng giá, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a threepenny bit: Chẳng đáng giá một đồng ba xu; hoàn toàngiá trị.
    • His promises are not worth a threepenny bit. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng ba xu.)
threepenny

A carpenter selects a threepenny nail from his toolbox.

tính từ
  1. giá ba xu (Anh) (đồ vật)
    • threepenny bit
      đồng ba xu (Anh)
  2. (nghĩa bóng) hèn kém, đáng khinh, tồi, chẳng đáng nửa đồng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống