twopenny

/'tʌpni/
tính từ
  1. giá hai xu (Anh)
  2. rẻ tiền
danh từ
  1. (sử học) bia hai xu, bia rẻ tiền
  2. (từ lóng) cái đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

twopenny
A street vendor sells twopenny trinkets from a small cart.