twopenny

/'tʌpni/
Học thuật
Thân thiện
twopenny

A street vendor sells twopenny trinkets from a small cart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • giá hai xu (Anh): Chỉ một mức giá rất thấp, theo hệ thống tiền tệ của Anh (pre-decimal), tương đương với 1/120 của một bảng Anh.
    • Rẻ tiền, tầm thường, không giá trị: Dùng để mô tả thứ đó chất lượng thấp, giá trị không đáng kể hoặc tầm thường.
  2. Danh từ (Sử dụng lịch sử hoặc tiếng lóng):

    • (Sử học) Bia hai xu, bia rẻ tiền: Chỉ một loại bia rất rẻ, được bán với giá hai xuAnh trong quá khứ.
    • (Tiếng lóng) Cái đầu: Một cách nói tiếng lóng , ít phổ biến hiện nay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In the old days, you could buy a twopenny loaf of bread. (Ngày xưa, bạn có thể mua mộtbánh mì giá hai xu.)
    • His opinion is not worth a twopenny damn. (Ý kiến của anh ta chẳng giá trị .)
    • It was just a twopenny novel, not serious literature. (Đó chỉ một cuốn tiểu thuyết rẻ tiền, không phải văn học nghiêm túc.)
  • Danh từ:

    • The workers went to the pub for a twopenny after their shift. (Những người công nhân đến quán rượu uống bia hai xu sau ca làm.)
    • He got a knock on his twopenny in the fight. (Hắn bị đánh vào đầu trong cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not worth a twopenny damn": Hoàn toàngiá trị, không đáng một xu.

    • Their promises are not worth a twopenny damn. (Những lời hứa của họ chẳng đáng giá một xu.)
  • "Twopenny-halfpenny": Một biến thể nhấn mạnh sự rẻ mạt, tầm thường (giá hai xu rưỡi).

    • He runs a twopenny-halfpenny operation from his garage. (Hắn điều hành một công việc tầm thường từ nhà để xe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuppeny: Cách viết thay thế phổ biến hơn của "twopenny", cùng nghĩa.

    • She bought a tuppeny stamp. ( ấy mua một con tem giá hai xu.)
  • Twopence (Danh từ): Khoản tiền hai xu; cũng dùng để chỉ thứ đó rất rẻ.

    • I don't care twopence about what they think. (Tôi chẳng quan tâm một chút nào đến việc họ nghĩ .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Cheap: Rẻ, rẻ tiền.
    • Worthless: Vô giá trị.
    • Trifling: Tầm thường, vặt vãnh.
    • Paltry: Không đáng kể, bèo bọt.
Thành ngữ liên quan
  • "In for a penny, in for a pound": (Thành ngữ Anh, không chứa từ "twopenny" nhưng liên quan đến khái niệm tiền xu nhỏ) Đã liều thì liều cho trót, đã làm thì làm đến cùng.
  • "Penny wise and pound foolish": (Thành ngữ) Tham bát bỏ mâm, tiết kiệm đồng xu nhưng phung phí đồng bảng.
twopenny

A street vendor sells twopenny trinkets from a small cart.

tính từ
  1. giá hai xu (Anh)
  2. rẻ tiền
danh từ
  1. (sử học) bia hai xu, bia rẻ tiền
  2. (từ lóng) cái đầu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống