thrice

/θrais/
Học thuật
Thân thiện
thrice

I called you thrice yesterday evening.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ba lần: Từ dùng để chỉ số lần một hành động được lặp lại chính xác ba lần. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He knocked thrice on the old wooden door. (Anh ta ba lần vào cánh cửa gỗ .)
    • I called you thrice last night. (Tôi đã gọi cho bạn ba lần tối qua.)
    • The bell tolled thrice, signaling the end of the ceremony. (Chuông ngân lên ba lần, báo hiệu buổi lễ kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrice as much/many": gấp ba lần (về số lượng hoặc mức độ).
    • This new model is thrice as efficient as the old one. (Mẫu mới này hiệu quả gấp ba lần mẫu .)
    • She earns thrice as much as I do. ( ấy kiếm được gấp ba lần tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Three times (phó từ): ba lần. Đây cách diễn đạt phổ biến hiện đại thay thế cho "thrice".
    • I told you three times already! (Tôi đã nói với bạn ba lần rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Three times: ba lần (thông dụng, hiện đại).
thrice

I called you thrice yesterday evening.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ba lần
    • thrice as much
      bằng ba chừng ấy

Từ gần giống