trice
/trais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát: Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi, thường được dùng trong cụm từ cố định.
Ngoại động từ (Hàng hải):
- Kéo lên và buộc chặt: Hành động kéo nhanh một vật (như cánh buồm, cửa sổ) lên bằng dây thừng và sau đó cố định nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thường dùng trong cụm "in a trice"):
- I'll be back in a trice. (Tôi sẽ quay lại ngay trong chốc lát.)
- She finished the task in a trice. (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ trong nháy mắt.)
Ngoại động từ:
- The sailors triced up the sail before the storm hit. (Các thủy thủ kéo và buộc chặt cánh buồm trước khi cơn bão ập tới.)
- Please trice the shade to let more light in. (Hãy kéo tấm che cửa sổ lên để ánh sáng lọt vào nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a trice": ngay lập tức, trong chớp mắt, trong nháy mắt. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này với vai trò danh từ.
- The magician made the rabbit disappear in a trice. (Nhà ảo thuật làm chú thỏ biến mất trong nháy mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trice up (cụm động từ): Là dạng đầy đủ hơn của động từ "trice", đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải, nghĩa là kéo lên và buộc chặt.
- Trice up the hammock before you sleep. (Hãy buộc chặt cái võng lên trước khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (in a trice):
- Instant: khoảnh khắc.
- Flash: cái chớp mắt.
- Jiffy (thân mật): chút xíu.
- Ngoại động từ:
- Hoist: kéo lên, nâng lên.
- Secure: buộc chặt, cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trice up: (như đã nêu ở trên) kéo lên và buộc chặt.
- The crew was ordered to trice up all loose equipment. (Thủy thủ đoàn được lệnh phải buộc chặt tất cả thiết bị lỏng lẻo.)
Lưu ý
- Từ "trice" với nghĩa danh từ (chỉ thời gian ngắn) rất hiếm khi được dùng độc lập. Gần như 100% trường hợp nó xuất hiện trong thành ngữ "in a trice".
- Nghĩa động từ (hàng hải) của "trice" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng và chủ yếu được dùng trong văn cảnh chuyên ngành hoặc văn học cổ điển.
danh từ
- in a trice trong nháy mắt
ngoại động từ
- (hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm); cột vào