trice

/trais/
danh từ
  1. in a trice trong nháy mắt
ngoại động từ
  1. (hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm); cột vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trice
In a trice, the magician made the coin disappear.