throughput
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông lượng, năng suất đầu ra so với đầu vào: "throughput" chỉ lượng dữ liệu, vật liệu, hoặc sản phẩm được xử lý và truyền qua một hệ thống trong một khoảng thời gian nhất định. Thuật ngữ này thường dùng trong công nghệ thông tin, sản xuất, hoặc viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- (Thông lượng của mạng được đo bằng megabit mỗi giây.)
- (Nhà máy đã tăng thông lượng lên 20% sau khi nâng cấp máy móc.)
- (Chương trình máy tính này có thông lượng cao cho việc xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peak throughput": thông lượng cao nhất đạt được trong điều kiện tối ưu.
- The server's peak throughput occurs during off-peak hours. (Thông lượng cao nhất của máy chủ xảy ra trong giờ thấp điểm.)
"throughput bottleneck": nút thắt cổ chai làm giảm thông lượng.
- The slow hard drive is a throughput bottleneck for the entire system. (Ổ cứng chậm là nút thắt cổ chai thông lượng cho toàn bộ hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Throughput-oriented (adj): hướng tới thông lượng, ưu tiên thông lượng.
- This is a throughput-oriented network design. (Đây là thiết kế mạng hướng tới thông lượng.)
Throughput rate (n): tỷ lệ thông lượng.
- The throughput rate of the assembly line is 100 units per hour. (Tỷ lệ thông lượng của dây chuyền lắp ráp là 100 đơn vị mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Output: đầu ra, sản lượng (nhưng không bao hàm ý về tốc độ hoặc thời gian).
- The output of the system increased. (Đầu ra của hệ thống tăng lên.)
- Capacity: công suất, khả năng chứa (thường chỉ giới hạn tối đa).
- The network has a capacity of 100 Mbps. (Mạng có công suất 100 Mbps.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "throughput" là danh từ, không thường đi với phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "increase throughput" (tăng thông lượng) hoặc "reduce throughput" (giảm thông lượng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "throughput" là thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.