throw-weight
Danh từ: - Trọng tải ném: "throw-weight" là thuật ngữ kỹ thuật quân sự, chỉ tổng trọng lượng của phần đầu đạn (payload) mà một tên lửa có thể mang và phóng đi, không bao gồm trọng lượng của bản thân tên lửa (nhiên liệu, vỏ, động cơ). Nó thường được dùng để đánh giá sức mạnh và khả năng tấn công của tên lửa đạn đạo.
- (Tên lửa có trọng tải ném là 2.000 kilôgam.)
- (Tăng trọng tải ném cho phép tên lửa mang nhiều đầu đạn hơn.)
"effective throw-weight": trọng tải ném hiệu dụng, chỉ phần trọng lượng đầu đạn thực tế có thể sử dụng sau khi tính đến các yếu tố kỹ thuật như quỹ đạo bay và lực cản.
- The effective throw-weight is reduced when the missile is launched at maximum range. (Trọng tải ném hiệu dụng bị giảm khi tên lửa được phóng ở tầm xa tối đa.)
"throw-weight capacity": khả năng trọng tải ném, thường dùng để so sánh giữa các loại tên lửa.
- The throw-weight capacity of this intercontinental ballistic missile is classified. (Khả năng trọng tải ném của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa này được phân loại bảo mật.)
Payload (n): tải trọng, thường đồng nghĩa với "throw-weight" trong ngữ cảnh tên lửa, nhưng "payload" rộng hơn, có thể bao gồm vệ tinh, thiết bị khoa học, không chỉ đầu đạn.
- The satellite's payload includes cameras and sensors. (Tải trọng của vệ tinh bao gồm máy ảnh và cảm biến.)
Warhead (n): đầu đạn, một thành phần cụ thể trong throw-weight.
- The missile carries a nuclear warhead as part of its throw-weight. (Tên lửa mang một đầu đạn hạt nhân như một phần của trọng tải ném.)
- Payload weight: trọng lượng tải trọng.
- Missile payload: tải trọng tên lửa.
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "throw-weight" vì đây là danh từ kỹ thuật ghép.
- "to throw one's weight around": lạm dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để gây áp lực (không liên quan trực tiếp đến nghĩa kỹ thuật, nhưng cùng gốc từ "throw" và "weight").
- He always tries to throw his weight around in meetings. (Anh ta luôn cố gắng lạm dụng quyền lực trong các cuộc họp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
