tl

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của Thali (Thallium): "Tl" viết tắt của nguyên tố hóa học Thali (Thallium), một kim loại mềm, màu xám, dễ uốn, giống thiếc nhưng bị xỉn màu khi tiếp xúc với không khí. độc tính cao được sử dụng trong thuốc diệt chuột côn trùng; thường xuất hiện trong quặng kẽm một số quặng sắt.
dụ sử dụng
  • (Ký hiệu hóa học của thali Tl.)
  • (Tl độc tính cao phải được xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tl compounds": các hợp chất của thali.

    • Tl compounds are used in some specialized glass and electronics. (Các hợp chất Tl được sử dụng trong một số loại thủy tinh thiết bị điện tử chuyên dụng.)
  • "Tl poisoning": ngộ độc thali.

    • Tl poisoning can cause severe neurological damage. (Ngộ độc Tl có thể gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thallium (n): tên đầy đủ của nguyên tố.

    • Thallium is a rare but dangerous element. (Thali một nguyên tố hiếm nhưng nguy hiểm.)
  • Tl-201 (n): đồng vị phóng xạ của thali dùng trong y học.

    • Tl-201 is used in cardiac imaging. (Tl-201 được sử dụng trong chụp ảnh tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Thallium: tên gọi đầy đủ của nguyên tố.
  • Kim loại độc: mô tả tính chất của thali.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Tl".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tl".